Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “third”

1.857 câu thật có từ third hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: third nghĩa là thứ ba. third là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: coming next after the second and just before the fourth in position. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ third

Danh sách câu dẫn chứng (1.857 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng third nằm ở trang từ điển: third đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ third

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ third trong kho câu?
Kho câu có 1.857 câu có từ third hoặc các dạng của từ, trích từ 1.351 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ third xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ third gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 548 câu, rồi Bậc B1 với 365 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.