radius
danh từ- radii
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
radius nghĩa là bán kính (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
radius là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the length of a line segment between the center and circumference of a circle or sphere.
Các nét nghĩa của từ radius
- 1
danh từ
the length of a line segment between the center and circumference of a circle or sphere
độ dài của đoạn thẳng nối tâm và chu vi của hình tròn hoặc hình cầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa r
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cylinder of radius1.821 lần trong kho sách
radius cm1.654 lần trong kho sách
disk's radius561 lần trong kho sách
capactitor of radius474 lần trong kho sách
sphere of radius667 lần trong kho sách
orbital radius439 lần trong kho sách
radius meters496 lần trong kho sách
meters radius495 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a straight line from the center to the perimeter of a circle (or from the center to the surface of a sphere)
một đường thẳng từ tâm đến chu vi của một hình tròn (hoặc từ tâm đến bề mặt của hình cầu)dịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
a circular region whose area is indicated by the length of its radius
một vùng hình tròn có diện tích được biểu thị bằng độ dài bán kính của nódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về radius
radius nghĩa là gì?
radius nghĩa là bán kính (bản dịch máy, chưa biên tập). radius là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the length of a line segment between the center and circumference of a circle or sphere.
radius dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ radius có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
radius được dùng trong câu như thế nào?
Within the radius of his vision now and then ships passed, shooting shadows athwart lights. (Lew Wallace, Ben-Hur: A tale of the Christ. Nguồn: Project Gutenberg #2145.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/radius, mã đối chiếu EV-3E4E1AAD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng