column
danh từ- columned
- columns
column nghĩa là cột.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a line of units following one after another
→một dòng đơn vị nối tiếp nhau
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)column of smoke922 lần trong kho sáchspinal column348 lần trong kho sáchvertebral column253 lần trong kho sáchcorinthian column187 lần trong kho sáchmarble column306 lần trong kho sáchfluted column131 lần trong kho sáchattacking column153 lần trong kho sáchcolumn of infantry166 lần trong kho sách - 2danh từA2
a vertical glass tube used in column chromatography
→một ống thủy tinh thẳng đứng được sử dụng trong sắc ký cột
Đồng nghĩa:chromatography column - 3danh từA2
a vertical array of numbers or other information
→một dãy số dọc hoặc thông tin khác
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa column và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But the sequence of the columns is based on the Boolean functions' Zhegalkin indices.Then there was a panic: some fled outright, and the whole column recoiled.Sau đó là sự hoảng loạn: một số bỏ chạy thẳng, và cả đoàn quân lùi lại.
Continue adding the relative frequencies in each row to get the rest of the column.The men were becoming weary, while the walrus assaulting column was constantly supplied with fresh troops.Only one soft, almost expiring voice behind one of the columns of the amphitheatre sighed: "Help, Jehovah!"Chỉ có một giọng nói nhẹ nhàng gần như tắt lịm đằng sau một trong các cột của khán đài thở dài: "Xin giúp đỡ, Đức Giê-hô-va!"
"Well, then, suppose we were to leave out the temple, and the columns, and all the architectural part, and content ourselves with the statue?There was one--a monstrous ugly fellow--who, preparatory to his chairing, was left to lean against a column.They are comforting to the spine, the very column of life.Their smooth trunks, with white bark, gave the effect of enormous columns sustaining the weight of an immense building full of shade and silence.The arena had in the centre a group of columns and obelisks on a raised platform, and round this the chariots raced.They have scattered themselves through the woods, and I desire them formed again in columns of fours to advance.”Pulling on the flight column was insufficient to correct the problem, and the aircraft flew down into the ground.Việc kéo cột bay không đủ để khắc phục sự cố và máy bay đã lao xuống đất.
Câu hỏi thường gặp về column (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. column nghĩa là gì trong tiếng Việt?
column có nghĩa chính là: một dòng đơn vị nối tiếp nhau. Định nghĩa tiếng Anh: "a line of units following one after another".
2. column thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
column là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của column theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), column được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑləm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. column thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ column được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của column gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của column gồm: columned, columns.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với column là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: column of smoke, spinal column, vertebral column, corinthian column, marble column.
7. column có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chromatography column. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến column?
Từ column xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với column đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But the sequence of the columns is based on the Boolean functions' Zhegalkin indices.". Câu văn minh họa cách dùng column làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng column?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.