online
tính từonline nghĩa là trực tuyến.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
on a regular route of a railroad or bus or airline system
→trên tuyến đường thường xuyên của hệ thống đường sắt hoặc xe buýt hoặc hàng không
Đồng nghĩa:on-lineCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)online distributed3.019 lần trong kho sáchgutenberg online339 lần trong kho sáchonline communities283 lần trong kho sáchavailable online333 lần trong kho sáchonline dating130 lần trong kho sáchonline courses165 lần trong kho sáchonline shopping127 lần trong kho sáchonline encyclopedia105 lần trong kho sách - 2tính từA2
connected to a computer network or accessible by computer
→được kết nối với mạng máy tính hoặc có thể truy cập bằng máy tính
Đồng nghĩa:on-line - 3tính từA2
being in progress now
→hiện đang được tiến hành
Đồng nghĩa:on-line
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa online và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Since social networking sites are online, users are diverse in age, gender, race and culture.Vì các trang mạng xã hội đều trực tuyến nên người dùng rất đa dạng về độ tuổi, giới tính, chủng tộc và văn hóa.
Taking part in a mailing list can be a useful way of building your online reputation, through intelligent and relevant contributions.The most common one is business-to-consumer online business-business that selling goods and services online to consumers.Phổ biến nhất là kinh doanh trực tuyến từ doanh nghiệp tới người tiêu dùng - doanh nghiệp bán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến cho người tiêu dùng.
Online business is a powerful tool for building customer relationships.The unit would prefer searching the information online through some search engines like Google rather than constructing its own online database.Bullying people online is not only unethical but it will increase the number of users targeting you.With people constantly being visible and in-corporated in their online world allows large businesses to make thousands of pounds from these users.Gamergate online harassment began with a personal attack against 'a female game developer accused of sleeping with a gaming journalist'.Hành vi quấy rối trực tuyến của Gamergate bắt đầu bằng một cuộc tấn công cá nhân nhằm vào 'một nhà phát triển trò chơi nữ bị buộc tội ngủ với một nhà báo chơi game'.
Technological advances in software make for an even more detailed analytical approach, with online transactions being surveyed and noted.Những tiến bộ công nghệ trong phần mềm tạo ra cách tiếp cận phân tích chi tiết hơn, với các giao dịch trực tuyến được khảo sát và ghi nhận.
What's more, equality is also one of the characteristics of networked culture, since all citizens can read and post their opinions online.Individuals need to learn how to make safe and appropriate choices while interacting online.How does the online world work and how has it changed?Câu hỏi thường gặp về online (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. online nghĩa là gì trong tiếng Việt?
online có nghĩa chính là: trên tuyến đường thường xuyên của hệ thống đường sắt hoặc xe buýt hoặc hàng không. Định nghĩa tiếng Anh: "on a regular route of a railroad or bus or airline system".
2. online thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
online là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của online theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), online được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɔnˌlaɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. online thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ online được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của online gồm những dạng nào?
Từ online có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với online là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: online distributed, gutenberg online, online communities, available online, online dating.
7. online có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: on-line. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến online?
Từ online xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với online đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Since social networking sites are online, users are diverse in age, gender, race and culture." (Dịch nghĩa: Vì các trang mạng xã hội đều trực tuyến nên người dùng rất đa dạng về độ tuổi, giới tính, chủng tộc và văn hóa.). Câu văn minh họa cách dùng online làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng online?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.