which
determiner, pronounwhich là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa which và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Let’s talk about implicit bias and financial privilege and how all of it affects which voices we perceive as most worthy of our attention.By now, you are likely familiar with the concept of rhetoric, which, in academic terms, describes how writers and speakers use language to persuade.Profile writing are articles or essays in which the writer focuses on a specific trait or behavior that reveals something essential about the subject.“Fake news” is not new, but the speed at which it travels today is unprecedented.Results of the study are shown in , which shows the rank order of the defining characteristics.The hegemonic culture also celebrates patriotism, which creates a false sense that owners and workers are on the same team.These cases may still present other difficulties, which the following sections will examine.Governments often allow for businesses to classify themselves as one or more legal entities, each of which must fulfill specific legal requirements.It is found that strangeness is conserved by the strong force, which governs the production of most of these particles in accelerator experiments.Người ta thấy rằng sự kỳ lạ được bảo toàn bởi lực mạnh, lực chi phối việc tạo ra hầu hết các hạt này trong các thí nghiệm máy gia tốc.
The illustrations above show one of the ways in which heat transfer does work.Data blocks are allocated as needed, forming chains of file which span the disk in block chain order.Returning later to tell Jiang Ziya his success, the two prepared for an auspicious day in which such a marriage could take place.Câu hỏi thường gặp về which (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. which nghĩa là gì trong tiếng Việt?
which có nghĩa chính là: which là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "which".
2. which thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
which là một determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của which theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), which được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɪtʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. which thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ which được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của which gồm những dạng nào?
Từ which có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với which là gì?
Từ which thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. which có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến which?
Từ which xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với which đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Let’s talk about implicit bias and financial privilege and how all of it affects which voices we perceive as most worthy of our attention.". Câu văn minh họa cách dùng which làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng which?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.