E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “third”

1.450 câu thật có từ third hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: third nghĩa là thứ ba. third là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: coming next after the second and just before the fourth in position. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ third

Danh sách câu dẫn chứng (46 câu)

Từ hay đi cùng third

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
third person2.766 lần
third edition1.023 lần
third class1.475 lần
third party2.237 lần
third floor1.166 lần
third day5.797 lần
third mate535 lần
twenty third1.026 lần
third volume535 lần
third time5.804 lần
third generation445 lần
third year1.184 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ third

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ third trong kho câu?
Kho câu có 1.450 câu có từ third hoặc các dạng của từ, trích từ 1.235 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ third xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ third gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 417 câu, rồi Bậc B1 với 298 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ third?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ third: Quá khứ đơn (139 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (105 câu), Câu phủ định (96 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.