marginal
tính từC1- marginals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
marginal nghĩa là cận biên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
marginal là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: at or constituting a border or edge.
Các nét nghĩa của từ marginal
- 1
tính từC1
at or constituting a border or edge
tại hoặc cấu thành một đường viền hoặc cạnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fringy
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
marginal utility99 lần trong kho sách
marginal tentacles32 lần trong kho sách
marginal revenue101 lần trong kho sách
diminishing marginal34 lần trong kho sách
marginal lobes12 lần trong kho sách
marginal cost295 lần trong kho sách
cultivators marginal9 lần trong kho sách
marginal cultivators9 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
of questionable or minimal quality
có chất lượng đáng nghi ngờ hoặc tối thiểudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa borderline
- 3
tính từC1
just barely adequate or within a lower limit
vừa đủ hoặc trong giới hạn thấp hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bare
Câu hỏi thường gặp về marginal
marginal nghĩa là gì?
marginal nghĩa là cận biên (bản dịch máy, chưa biên tập). marginal là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: at or constituting a border or edge.
marginal dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ marginal có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
marginal được dùng trong câu như thế nào?
Infractions may occur, that is, that are marginal or “in a grey area,” rather than clearcut. («Contemporary Educational Psychology/Chapter 7: Classroom Management and the Learning Environment/Preventing Management Programs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=131733 (bản sửa đổi 4481719).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/marginal, mã đối chiếu EV-4775FD10. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng