package
danh từB1- packaged
- packages
- packaging
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
package nghĩa là gói (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
package là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a collection of things wrapped or boxed together.
Các nét nghĩa của từ package
- 1
danh từB1
a collection of things wrapped or boxed together
một tập hợp những thứ được gói hoặc đóng hộp lại với nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bundle · packet · parcel
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
software package440 lần trong kho sách
sealed package96 lần trong kho sách
package containing142 lần trong kho sách
package manager114 lần trong kho sách
stimulus package53 lần trong kho sách
bulky package36 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a wrapped container
một thùng chứa được bọcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa parcel
- 3
danh từB1
(computer science) written programs or procedures or rules and associated documentation pertaining to the operation of a computer system and that are stored in read/write memory
(khoa học máy tính) các chương trình, thủ tục hoặc quy tắc bằng văn bản và tài liệu liên quan liên quan đến hoạt động của hệ thống máy tính và được lưu trữ trong bộ nhớ đọc/ghidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa software · software program · computer software · software system · software package
Câu hỏi thường gặp về package
package nghĩa là gì?
package nghĩa là gói (bản dịch máy, chưa biên tập). package là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a collection of things wrapped or boxed together.
package dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ package có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
package được dùng trong câu như thế nào?
He testified as to the manner in which the package had disappeared from the counter of the saloon. (Oliver Optic, Up the River; or, Yachting on the Mississippi. Nguồn: Project Gutenberg #24775.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/package, mã đối chiếu EV-21C9C291. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng