hierarchy
danh từ- hierarchies
hierarchy nghĩa là thứ bậc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a series of ordered groupings of people or things within a system
→một loạt các nhóm người hoặc vật được sắp xếp trong một hệ thống
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)maslow's hierarchy229 lần trong kho sáchhierarchy of needs388 lần trong kho sáchdominance hierarchy26 lần trong kho sáchracial hierarchy32 lần trong kho sáchorganizational hierarchy22 lần trong kho sáchpapal hierarchy21 lần trong kho sáchromish hierarchy14 lần trong kho sáchchomsky hierarchy10 lần trong kho sách - 2danh từ
the organization of people at different ranks in an administrative body
→tổ chức của những người ở các cấp bậc khác nhau trong một cơ quan hành chính
Đồng nghĩa:power structure, pecking order
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hierarchy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In addition to level in the hierarchy, managerial responsibilities also differ with respect to the type of department or function.Ngoài cấp độ trong hệ thống phân cấp, trách nhiệm quản lý cũng khác nhau tùy theo loại bộ phận hoặc chức năng.
Alderfer adapted Maslow's hierarchy of needs by compressing the five needs down to three, explaining the overlapping nature of all of the needs.The Echo hierarchy contains several child packages which are fully generated and need no attention.Hệ thống phân cấp Echo chứa một số gói con được tạo đầy đủ và không cần chú ý.
We can look at what research shows on Maslow's hierarchy of needs and how this can also influence the leadership styles and quality.Chúng ta có thể xem nghiên cứu cho thấy gì về hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow và điều này cũng có thể ảnh hưởng đến phong cách và chất lượng lãnh đạo như thế nào.
Feudal systems introduced land grants, domains, and estates, linking control over land to political hierarchy and loyalty.The love/belonging level of Maslow's hierarchy deals with various social needs.To have a consistent look throughout the manual the following hierarchy and order of information for a tractor model is highly recommended.The hierarchy of hazard controls provides a policy framework which ranks the types of hazard controls in terms of absolute risk reduction.Since there is a hierarchy of roads in the transport system, it is logical to reflect such hierarchy on maps to improve network legibility.The relationship between Maslow's hierarchy of needs and self-care within the workplace will be revisited later in the chapter.He saw that hierarchies were not indispensable roads to heaven.Although, these 'Three R's' do not relate to education another set does and that is reduce, recycle and reuse (Waste Hierarchy).Câu hỏi thường gặp về hierarchy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hierarchy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hierarchy có nghĩa chính là: một loạt các nhóm người hoặc vật được sắp xếp trong một hệ thống. Định nghĩa tiếng Anh: "a series of ordered groupings of people or things within a system".
2. hierarchy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hierarchy là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hierarchy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hierarchy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhaɪɚˌɑɹki/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hierarchy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hierarchy được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hierarchy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hierarchy gồm: hierarchies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hierarchy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: maslow's hierarchy, hierarchy of needs, dominance hierarchy, racial hierarchy, organizational hierarchy.
7. hierarchy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: power structure, pecking order. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hierarchy?
Từ hierarchy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hierarchy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In addition to level in the hierarchy, managerial responsibilities also differ with respect to the type of department or function." (Dịch nghĩa: Ngoài cấp độ trong hệ thống phân cấp, trách nhiệm quản lý cũng khác nhau tùy theo loại bộ phận hoặc chức năng.). Câu văn minh họa cách dùng hierarchy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hierarchy?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.