jacket
danh từ- jackets
jacket nghĩa là áo khoác.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a short coat
→một chiếc áo khoác ngắn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pea jacket591 lần trong kho sáchblue jacket1.472 lần trong kho sáchvelvet jacket336 lần trong kho sáchshooting jacket370 lần trong kho sáchstrait jacket171 lần trong kho sáchflannel jacket135 lần trong kho sáchvelveteen jacket106 lần trong kho sáchnorfolk jacket121 lần trong kho sách - 2danh từA1
an outer wrapping or casing
→một lớp bọc bên ngoài hoặc vỏ bọc
- 3danh từA1
(dentistry) dental appliance consisting of an artificial crown for a broken or decayed tooth
→(nha khoa) dụng cụ nha khoa gồm có mão răng nhân tạo dành cho răng bị gãy hoặc sâu
Đồng nghĩa:crown, crownwork, jacket crown, cap
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa jacket và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It was the “poor private,” in his ragged jacket and old shoes, as well as the officer in his braided coat, who felt thus.The waiter, a little fellow in a blue cloth jacket, with an apron of coarse linen tied over it, brought the “Commerce.”Người phục vụ, một anh chàng nhỏ bé mặc chiếc áo khoác vải màu xanh, với một chiếc tạp dề bằng vải lanh thô buộc bên ngoài, mang "Thương mại".
Clothed in a petticoat and linen night-jacket bordered with lace, she looked snowy white in the bright light of the fire.“Your dress will do, but I have been fretting about your winter jacket, Prissie.They expect some of the neighbours to drink tea, and I must doff my fishing-jacket.Then she sat down, forgetting that she still wore her jacket.Throwing off my jacket, I jumped overboard at the same moment that Jack bounded into the sea.Cởi áo khoác ra, tôi nhảy xuống biển đúng lúc Jack lao xuống biển.
'Truly red like your coat?' with a glance at her scarlet golf jacket.'Thật sự màu đỏ giống như áo khoác của bạn?' liếc nhìn chiếc áo khoác chơi gôn màu đỏ tươi của cô ấy.
Holding my breath and working with my hands, I managed to get off my heavy sea-boots and my jacket."Then I 'spose she was convoying the craft that Paul was in," observed another blue-jacket.Will you take that jacket out with you, it may come in useful, bring you good luck," said Sir Lester.'Dear me, we've forgotten our hats and jackets,' she exclaimed.Câu hỏi thường gặp về jacket (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. jacket nghĩa là gì trong tiếng Việt?
jacket có nghĩa chính là: một chiếc áo khoác ngắn. Định nghĩa tiếng Anh: "a short coat".
2. jacket thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
jacket là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của jacket theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), jacket được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒækət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. jacket thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ jacket được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của jacket gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của jacket gồm: jackets.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với jacket là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pea jacket, blue jacket, velvet jacket, shooting jacket, strait jacket.
7. jacket có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: crown, crownwork, jacket crown, cap. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến jacket?
Từ jacket xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với jacket đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It was the “poor private,” in his ragged jacket and old shoes, as well as the officer in his braided coat, who felt thus.". Câu văn minh họa cách dùng jacket làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng jacket?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.