role
danh từA1- roles
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
role nghĩa là vai trò (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
role là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the actions and activities assigned to or required or expected of a person or group.
Các nét nghĩa của từ role
- 1
danh từA1
the actions and activities assigned to or required or expected of a person or group
các hành động và hoạt động được giao hoặc yêu cầu hoặc mong đợi của một người hoặc một nhómdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa function · office · part
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
crucial role531 lần trong kho sách
significant role781 lần trong kho sách
important role1.996 lần trong kho sách
gender role438 lần trong kho sách
plays a role461 lần trong kho sách
vital role336 lần trong kho sách
key role665 lần trong kho sách
pivotal role207 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an actor's portrayal of someone in a play
vai diễn của một diễn viên về một ai đó trong một vở kịchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa character · theatrical role · part · persona
- 3
danh từA1
what something is used for
cái gì đó được dùng để làm gìdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa function · purpose · use
Câu hỏi thường gặp về role
role nghĩa là gì?
role nghĩa là vai trò (bản dịch máy, chưa biên tập). role là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the actions and activities assigned to or required or expected of a person or group.
role dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ role có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
role được dùng trong câu như thế nào?
Instead she thought a symbiotic merger played a much larger role in the creation of new genomes and genetic diversity. («Structural Biochemistry/The Endosymbiotic Theory», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=213175 (bản sửa đổi 4103321).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/role, mã đối chiếu EV-1DEE997F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng