cv
danh từB1- cvs
cv là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
Giải thích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: a summary of your academic and work history.
Các nét nghĩa của từ cv
- 1
danh từB1
a summary of your academic and work history
một bản tóm tắt về lịch sử học tập và công việc của bạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa curriculum vitae · resume
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
cefr cv15 lần trong kho sách
cv charlton6 lần trong kho sách
cv repository6 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về cv
cv nghĩa là gì?
cv là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a summary of your academic and work history.
cv được dùng trong câu như thế nào?
If you have cvs installed, you can download asdf with the following commands. («Common Lisp/External libraries/ASDF/Installing ASDF», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=135551 (bản sửa đổi 3230624).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cv, mã đối chiếu EV-EBC94743. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng