been
be-verbbeen là một từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa been và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some towns, such as Thiepval, France, had been so thoroughly destroyed that they were never rebuilt.This attack, more than any other event, would test President Wilson’s desire to stay out of what had been a largely European conflict.Without this ability to transport goods, the market revolution would not have been possible.And each year seems to bring new public policy issues that could not have been anticipated.Và mỗi năm dường như lại nảy sinh những vấn đề chính sách công mới mà không thể lường trước được.
While chocolate compounds have been found on culinary artifacts from many different social strata, most other residues are specifically associated with certain social classes.Trong khi các hợp chất sô cô la đã được tìm thấy trên các đồ tạo tác ẩm thực từ nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, hầu hết các dư lượng khác đều có liên quan cụ thể đến các tầng lớp xã hội nhất định.
"They have been very active and restless in monitoring government misconduct over the years.An almost classical statement of equality, this has actually been visible throughout the history of the hacker culture.Studies have been conducted in order to identify the intersection between executive functions and the motivations with which helps humans survive within the brain.Because he was a carpenter, McBroom had been able to take care of them both.Vì là thợ mộc nên McBroom có thể chăm sóc cả hai người.
Extensive research has been conducted on the positive impact of empathy training.Three major academic narratives of Edward have been produced during this period.However, despite government efforts, the goal of universal neonatal hearing screening has not yet been achieved.Câu hỏi thường gặp về been (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. been nghĩa là gì trong tiếng Việt?
been có nghĩa chính là: been là một từ tiếng Anh ở bậc A2.. Định nghĩa tiếng Anh: "been".
2. been thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
been là một be-verb. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của been theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), been được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. been thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ been được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của been gồm những dạng nào?
Từ been có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với been là gì?
Từ been thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. been có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến been?
Từ been xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với been đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some towns, such as Thiepval, France, had been so thoroughly destroyed that they were never rebuilt.". Câu văn minh họa cách dùng been làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng been?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.