Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “suffer”

2.123 câu thật có từ suffer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: suffer nghĩa là đau khổ. suffer là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: undergo or be subjected to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ suffer

Danh sách câu dẫn chứng (2.123 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng suffer nằm ở trang từ điển: suffer đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ suffer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ suffer trong kho câu?
Kho câu có 2.123 câu có từ suffer hoặc các dạng của từ, trích từ 1.315 tác phẩm và tài liệu. 44 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ suffer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ suffer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 723 câu, rồi Bậc B1 với 463 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.