size
danh từA1- sized
- sizes
- sizing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
size nghĩa là kích thước (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
size là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the physical magnitude of something (how big it is).
Các nét nghĩa của từ size
- 1
danh từA1
the physical magnitude of something (how big it is)
tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
medium size983 lần trong kho sách
sample size838 lần trong kho sách
moderate size608 lần trong kho sách
enormous size682 lần trong kho sách
considerable size830 lần trong kho sách
middle size878 lần trong kho sách
largest size390 lần trong kho sách
immense size415 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the property resulting from being one of a series of graduated measurements (as of clothing)
đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo)dịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
any glutinous material used to fill pores in surfaces or to stiffen fabrics
bất kỳ vật liệu nếp nào được sử dụng để lấp đầy lỗ chân lông trên bề mặt hoặc để làm cứng vảidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sizing
Câu hỏi thường gặp về size
size nghĩa là gì?
size nghĩa là kích thước (bản dịch máy, chưa biên tập). size là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the physical magnitude of something (how big it is).
size dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ size có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
size được dùng trong câu như thế nào?
The normal distribution has the same mean as the original distribution and a variance that equals the original variance divided by the sample size. («The Central Limit Theorem for Sample Means (Averages)», Statistics, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/statistics.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/size, mã đối chiếu EV-2C749A42. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng