permeate
động từ- permeated
- permeates
- permeating
permeate nghĩa là thấm vào.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
spread or diffuse through
→lây lan hoặc khuếch tán qua
Đồng nghĩa:pervade, penetrate, interpenetrate, diffuse, imbue, riddleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)permeate by pores61 lần trong kho sáchparietes permeate7 lần trong kho sách - 2động từB2
pass through
→đi qua
Đồng nghĩa:percolate, sink in, filter - 3động từB2
penetrate mutually or be interlocked
→thâm nhập lẫn nhau hoặc được lồng vào nhau
Đồng nghĩa:interpenetrate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa permeate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The degree to which English vocabulary is permeated with words stemming from Latin is remarkable.Mức độ mà từ vựng tiếng Anh thấm nhuần những từ có nguồn gốc từ tiếng Latin là rất đáng chú ý.
What stood her in good stead was her love and understanding of nature, which permeated her soul.Điều giúp cô đứng vững là tình yêu và sự hiểu biết về thiên nhiên đã thấm nhuần tâm hồn cô.
It gradually develops into a sentiment which permeates his whole being.George, you can never know the depths of sadness that is permeating my every hope and aspiration!Some of the light and cheerfulness seemed to fade out of the landscape; a chill breath permeated the summer air.Một phần ánh sáng và sự vui vẻ dường như biến mất khỏi khung cảnh; một hơi thở lạnh buốt tràn ngập không khí mùa hè.
The atmosphere was so permeated with the roseate luster that the eyes blinked from its superfluity.Tradition has created a distinguished society often permeated with hypocrisy, but to belong to which is “good form.”Bessie had even borrowed the vase of Neapolitan violets that some patient had sent her father, and the sweet perfume permeated the little room.They are not penetrated with emotion permeating and blurring the impressions made by natural objects on the poet's mind.The atmosphere of which Hobart spoke with such emphasis did not permeate the special car.Something was mutely and painfully communicated to me from my silent companion, and permeated my whole being.China is permeated through and through with secret societies or Guilds--Trade Unions, if you like--to one or other of which every Celestial belongs.Câu hỏi thường gặp về permeate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. permeate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
permeate có nghĩa chính là: lây lan hoặc khuếch tán qua. Định nghĩa tiếng Anh: "spread or diffuse through".
2. permeate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
permeate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của permeate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), permeate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɝmiˌeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. permeate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ permeate được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của permeate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của permeate gồm: permeated, permeates, permeating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với permeate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: permeate by pores, parietes permeate.
7. permeate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pervade, penetrate, interpenetrate, diffuse, imbue. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến permeate?
Từ permeate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với permeate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The degree to which English vocabulary is permeated with words stemming from Latin is remarkable." (Dịch nghĩa: Mức độ mà từ vựng tiếng Anh thấm nhuần những từ có nguồn gốc từ tiếng Latin là rất đáng chú ý.). Câu văn minh họa cách dùng permeate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng permeate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.