some
determiner, pronounA1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
some nghĩa là một số (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
some là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: quantifier.
Các nét nghĩa của từ some
- 1
tính từA1
quantifier
định lượngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa no · all
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
some time80.479 lần trong kho sách
for some116.971 lần trong kho sách
some day26.359 lần trong kho sách
some distance14.763 lần trong kho sách
with some65.650 lần trong kho sách
some sort12.936 lần trong kho sách
some people14.934 lần trong kho sách
some way15.565 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
relatively much but unspecified in amount or extent
tương đối nhiều nhưng không xác định về số lượng hoặc mức độdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA1
relatively many but unspecified in number
tương đối nhiều nhưng không xác định về số lượngdịch máy, chưa biên tập
- 4
trạng từA1
(of quantities) imprecise but fairly close to correct
(về số lượng) không chính xác nhưng khá gần đúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa approximately · about · close to · just about · roughly · more or less
Câu hỏi thường gặp về some
some nghĩa là gì?
some nghĩa là một số (bản dịch máy, chưa biên tập). some là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: quantifier.
some dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ some có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
some được dùng trong câu như thế nào?
Some speak to teach the audience something or to explain something. («Writing, Speaking, and Activism», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/some, mã đối chiếu EV-B60250E7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng