prostrate
tính từ- prostrated
- prostrates
- prostrating
prostrate nghĩa là phủ phục.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
stretched out and lying at full length along the ground
→trải dài và nằm dài dọc theo mặt đất
Đồng nghĩa:flatCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)prostrate foe125 lần trong kho sáchutterly prostrate183 lần trong kho sáchprostrate form625 lần trong kho sáchprostrate figure364 lần trong kho sáchcompletely prostrate180 lần trong kho sáchlying prostrate207 lần trong kho sách - 2tính từC2
lying face downward
→nằm úp mặt xuống
Đồng nghĩa:prone - 3động từC2
get into a prostrate position, as in submission
→vào tư thế phủ phục, như trong sự phục tùng
Đồng nghĩa:bow down - 4động từC2
render helpless or defenseless
→làm cho bất lực hoặc không có khả năng tự vệ
- 5động từC2
throw down flat, as on the ground
→ném xuống phẳng, như trên mặt đất
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa prostrate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Then they crept up to Hannah’s side, expecting they knew not what, and bent over her prostrate form.We each glued ourselves to the wall, and prostrated ourselves on the rainy wood-work of the veranda walk.Mỗi người chúng tôi dán mắt vào tường và phủ phục trên tấm ván gỗ đầy mưa của hành lang.
"From the Council, O King," replied the courier, falling prostrate on the ground as he heard the voice of his lord.“Từ Hội đồng, thưa Đức vua,” người đưa tin trả lời, quỳ xuống đất khi nghe thấy giọng nói của lãnh chúa.
Then turning toward the group which had been prostrated, he asked if any of them had been hurt.Rồi quay về phía nhóm người đang nằm phủ phục, ngài hỏi có ai trong số họ bị thương không.
Cortez then ordered the idols to be prostrated, which we immediately did, rolling them down some steps.She had fallen asleep with her hand clasped in his, after a succession of fainting-fits that had left her terribly prostrate."Stand back," said the old man, planting himself before the prostrate form of his child, "your sorcery has done its work; a demon possesses her.She felt no longer pained at any humiliation; she seemed before others to crawl, but in truth she lay continually prostrate on the ground.Forgive me, I implore you; I am prostrated with sorrow."Julian walked past the prostrate forms, and taking his stand on the bow, gazed toward the shore.It can tear up the giant oak by its roots and lay it prostrate on the ground.The terrible surprise, the still more terrible necessity of making a choice, quite prostrated him.Câu hỏi thường gặp về prostrate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. prostrate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
prostrate có nghĩa chính là: trải dài và nằm dài dọc theo mặt đất. Định nghĩa tiếng Anh: "stretched out and lying at full length along the ground".
2. prostrate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
prostrate là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của prostrate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), prostrate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹɑstɹeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. prostrate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ prostrate được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của prostrate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của prostrate gồm: prostrated, prostrates, prostrating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với prostrate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: prostrate foe, utterly prostrate, prostrate form, prostrate figure, completely prostrate.
7. prostrate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: flat, prone, bow down. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến prostrate?
Từ prostrate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với prostrate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Then they crept up to Hannah’s side, expecting they knew not what, and bent over her prostrate form.". Câu văn minh họa cách dùng prostrate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng prostrate?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.