capillary
danh từ- capillaries
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
capillary nghĩa là mao mạch (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
capillary là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a tube of small internal diameter.
Các nét nghĩa của từ capillary
- 1
danh từ
a tube of small internal diameter
một ống có đường kính trong nhỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa capillary tube · capillary tubing
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
capillary electrophoresis41 lần trong kho sách
microfluidic capillary14 lần trong kho sách
capillary attraction106 lần trong kho sách
pulmonary capillary14 lần trong kho sách
capillary electrophoretic7 lần trong kho sách
lymphatic capillary7 lần trong kho sách
systemic capillary8 lần trong kho sách
capillary tubes18 lần trong kho sách
- 2
danh từ
any of the minute blood vessels connecting arterioles with venules
bất kỳ mạch máu nhỏ nào nối tiểu động mạch với tĩnh mạchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa capillary vessel
- 3
tính từ
of or relating to hair
của hoặc liên quan đến tócdịch máy, chưa biên tập
- 4
tính từ
long and slender with a very small internal diameter
dài và mảnh mai với đường kính bên trong rất nhỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hairlike
Câu hỏi thường gặp về capillary
capillary nghĩa là gì?
capillary nghĩa là mao mạch (bản dịch máy, chưa biên tập). capillary là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a tube of small internal diameter.
capillary dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ capillary có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
capillary được dùng trong câu như thế nào?
This increased action of the capillaries may in some cases be combined with the simultaneously increased activity of the sensorium. (Charles Darwin, The Expression of the Emotions in Man and Animals. Nguồn: Project Gutenberg #1227.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/capillary, mã đối chiếu EV-F35F7DEF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng