circulation
danh từC1- circulations
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
circulation nghĩa là sự lưu thông (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
circulation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the dissemination of copies of periodicals (as newspapers or magazines).
Các nét nghĩa của từ circulation
- 1
danh từC1
the dissemination of copies of periodicals (as newspapers or magazines)
việc phổ biến các bản sao của các ấn phẩm định kỳ (như báo hoặc tạp chí)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
systemic circulation48 lần trong kho sách
atmospheric circulation43 lần trong kho sách
pulmonary circulation31 lần trong kho sách
thermohaline circulation25 lần trong kho sách
restore the circulation73 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
movement through a circuit
chuyển động trong một mạchdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từC1
(library science) the count of books that are loaned by a library over a specified period
(khoa học thư viện) số lượng sách được thư viện cho mượn trong một khoảng thời gian nhất địnhdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về circulation
circulation nghĩa là gì?
circulation nghĩa là sự lưu thông (bản dịch máy, chưa biên tập). circulation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the dissemination of copies of periodicals (as newspapers or magazines).
circulation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ circulation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
circulation được dùng trong câu như thế nào?
He will make you see everyone; trust to him for putting you into circulation. (Henry James, An International Episode. Nguồn: Project Gutenberg #210.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/circulation, mã đối chiếu EV-89376AC3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng