witness
danh từ, động từB1- witnessed
- witnesses
- witnessing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
witness nghĩa là nhân chứng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
witness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who sees an event and reports what happened.
Các nét nghĩa của từ witness
- 1
danh từB1
someone who sees an event and reports what happened
một người nhìn thấy một sự kiện và báo cáo những gì đã xảy radịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa witnesser · informant
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
bear witness2.103 lần trong kho sách
eye witness1.638 lần trong kho sách
bore witness718 lần trong kho sách
false witness634 lần trong kho sách
witness box739 lần trong kho sách
bears witness219 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a close observer
một người quan sát chặt chẽdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa spectator · viewer · watcher · looker
- 3
danh từB1
testimony by word or deed to your religious faith
chứng thực bằng lời nói hoặc hành động về đức tin tôn giáo của bạndịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB1
be a witness to
làm nhân chứng chodịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
perceive or be contemporaneous with
nhận thức hoặc đồng thời vớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa find · see
Câu hỏi thường gặp về witness
witness nghĩa là gì?
witness nghĩa là nhân chứng (bản dịch máy, chưa biên tập). witness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who sees an event and reports what happened.
witness dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ witness có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
witness được dùng trong câu như thế nào?
Do not burden that application with a requirement that it be notarized or witnessed. («Five categories of voter suppression», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=266547 (bản sửa đổi 2695276).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/witness, mã đối chiếu EV-B9308088. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng