Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “otherwise”

1.014 câu thật có từ otherwise hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: otherwise nghĩa là mặt khác. otherwise là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in other respects or ways. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ otherwise

Danh sách câu dẫn chứng (1.014 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng otherwise nằm ở trang từ điển: otherwise đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ otherwise

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ otherwise trong kho câu?
Kho câu có 1.014 câu có từ otherwise hoặc các dạng của từ, trích từ 778 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ otherwise xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ otherwise gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 344 câu, rồi Bậc B1 với 278 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.