internal
tính từB1- internals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
internal nghĩa là nội bộ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
internal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: happening or arising or located within some limits or especially surface.
Các nét nghĩa của từ internal
- 1
tính từB1
happening or arising or located within some limits or especially surface
xảy ra hoặc phát sinh hoặc nằm trong một số giới hạn hoặc đặc biệt là bề mặtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa external
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
internal resistance1.044 lần trong kho sách
internal combustion329 lần trong kho sách
internal revenue342 lần trong kho sách
internal organs287 lần trong kho sách
internal structure351 lần trong kho sách
internal improvements188 lần trong kho sách
internal dissensions125 lần trong kho sách
internal evidence510 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
occurring within an institution or community
xảy ra trong một tổ chức hoặc cộng đồngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa intragroup
- 3
tính từB1
inside the country
trong nướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa home · interior · national
Câu hỏi thường gặp về internal
internal nghĩa là gì?
internal nghĩa là nội bộ (bản dịch máy, chưa biên tập). internal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: happening or arising or located within some limits or especially surface.
internal dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ internal có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
internal được dùng trong câu như thế nào?
Understanding how these structures function can help explain how internal states and external stimuli influence motivated behaviour. («Motivation and emotion/Book/2026/Subcortical structures and motivational drive», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=331114 (bản sửa đổi 2833146).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/internal, mã đối chiếu EV-84E8D423. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng