particle
danh từB2- particles
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
particle nghĩa là hạt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
particle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (nontechnical usage) a tiny piece of anything.
Các nét nghĩa của từ particle
- 1
danh từB2
(nontechnical usage) a tiny piece of anything
(cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gìdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa atom · molecule · corpuscle · mote · speck
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
alpha particle1.501 lần trong kho sách
charged particle906 lần trong kho sách
elementary particle360 lần trong kho sách
subatomic particle193 lần trong kho sách
particle accelerates170 lần trong kho sách
particle physics179 lần trong kho sách
particle encounters129 lần trong kho sách
particle accelerators78 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a body having finite mass and internal structure but negligible dimensions
một vật thể có khối lượng và cấu trúc bên trong hữu hạn nhưng kích thước không đáng kểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa subatomic particle
- 3
danh từB2
a function word that can be used in English to form phrasal verbs
một từ chức năng có thể được sử dụng trong tiếng Anh để tạo thành cụm động từdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về particle
particle nghĩa là gì?
particle nghĩa là hạt (bản dịch máy, chưa biên tập). particle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (nontechnical usage) a tiny piece of anything.
particle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ particle có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
particle được dùng trong câu như thế nào?
Cohesion of the particles is very strong in solids, much weaker in liquids, and scarcely exists at all between the particles in gases. (James Slough Zerbe, Practical Mechanics for Boys. Nguồn: Project Gutenberg #22298.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/particle, mã đối chiếu EV-A4D3371C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng