academic
tính từ- academics
academic nghĩa là học thuật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
associated with academia or an academy
→liên kết với học viện hoặc một học viện
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)academic achievement377 lần trong kho sáchacademic journals117 lần trong kho sáchacademic performance270 lần trong kho sáchacademic institutions136 lần trong kho sáchacademic disciplines67 lần trong kho sáchacademic integrity86 lần trong kho sáchacademic libraries76 lần trong kho sáchacademic buoyancy49 lần trong kho sách - 2tính từB1
hypothetical or theoretical and not expected to produce an immediate or practical result
→mang tính giả thuyết hoặc lý thuyết và không mong đợi tạo ra kết quả ngay lập tức hoặc thực tế
- 3tính từB1
marked by a narrow focus on or display of learning especially its trivial aspects
→được đánh dấu bằng sự tập trung hẹp vào hoặc thể hiện việc học, đặc biệt là các khía cạnh tầm thường của nó
Đồng nghĩa:donnish, pedantic
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa academic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Technological skills are important, but should not distract from the academic portion of the lesson, but rather enhance it.Kỹ năng công nghệ rất quan trọng nhưng không được làm xao lãng phần học thuật của bài học mà nên nâng cao nó.
By now, you are likely familiar with the concept of rhetoric, which, in academic terms, describes how writers and speakers use language to persuade.Using punctuation according to the conventions of the academic community does serve as a sort of license into, and within, that community.Việc sử dụng dấu câu theo quy ước của cộng đồng học thuật đóng vai trò như một loại giấy phép vào và trong cộng đồng đó.
According to the Academic Council Document of the school, children enhance their expression by exercising their linguistic abilities (listening, reading, speaking and writing).Theo Văn bản Hội đồng Học thuật của trường, trẻ em nâng cao khả năng diễn đạt bằng cách rèn luyện khả năng ngôn ngữ (nghe, đọc, nói và viết).
For the purpose of helping academics and other educators, it is vital to understand the learning styles and approaches of this new generation of learner.Với mục đích giúp đỡ các học giả và các nhà giáo dục khác, điều quan trọng là phải hiểu phong cách và phương pháp học tập của thế hệ người học mới này.
However, what interests me most about this chapter is the notion of academic self-concept, and how that relates to students in Arts classes.Tuy nhiên, điều khiến tôi quan tâm nhất ở chương này là khái niệm về sự tự nhận thức trong học thuật và điều đó liên quan như thế nào đến học sinh trong các lớp học Nghệ thuật.
The field of Anthropology, although fairly new as an academic field, has been used for centuries.Lĩnh vực Nhân học, mặc dù còn khá mới với tư cách là một lĩnh vực học thuật, nhưng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.
Last but not least this is also an issue of academic credibility, with reputations of individuals and institutions at risk.Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đây cũng là vấn đề về uy tín học thuật, khiến danh tiếng của các cá nhân và tổ chức bị đe dọa.
Academic emotions are identified in enjoyment, hope, pride, anger, anxiety, shame, boredom and hopelessness.Cảm xúc học thuật được xác định trong sự thích thú, hy vọng, tự hào, tức giận, lo lắng, xấu hổ, buồn chán và vô vọng.
Therefore, future research should involve middle and high school students with varying academic achievement.Indeed, the scholarship resulting from these endeavors was not an abstract, isolated academic endeavor.They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.Họ sẽ không chỉ học kiến thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp về academic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. academic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
academic có nghĩa chính là: liên kết với học viện hoặc một học viện. Định nghĩa tiếng Anh: "associated with academia or an academy".
2. academic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
academic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của academic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), academic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌækəˈdɛmɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. academic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ academic được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của academic gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của academic gồm: academics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với academic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: academic achievement, academic journals, academic performance, academic institutions, academic disciplines.
7. academic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: donnish, pedantic. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến academic?
Từ academic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với academic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Technological skills are important, but should not distract from the academic portion of the lesson, but rather enhance it." (Dịch nghĩa: Kỹ năng công nghệ rất quan trọng nhưng không được làm xao lãng phần học thuật của bài học mà nên nâng cao nó.). Câu văn minh họa cách dùng academic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng academic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.