Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “measure”

2.223 câu thật có từ measure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: measure nghĩa là đo lường. measure là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any maneuver made as part of progress toward a goal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ measure

Danh sách câu dẫn chứng (2.222 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng measure nằm ở trang từ điển: measure đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ measure

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ measure trong kho câu?
Kho câu có 2.223 câu có từ measure hoặc các dạng của từ, trích từ 1.528 tác phẩm và tài liệu. 58 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ measure xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ measure gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 807 câu, rồi Bậc B1 với 503 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.