Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

release

danh từ
A2
US/ɹiˈlis/
released
releases
releasing
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

release nghĩa là phát hành.

release là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)

    →

    hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim)

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    press release
    663 lần trong kho sách
    release on november
    413 lần trong kho sách
    release a statement
    422 lần trong kho sách
    release on october
    411 lần trong kho sách
    release from prison
    425 lần trong kho sách
    release on september
    360 lần trong kho sách
    release on june
    281 lần trong kho sách
    release on april
    252 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A2

    the act of liberating someone or something

    →

    hành động giải phóng ai đó hoặc một cái gì đó

    Đồng nghĩa:liberation, freeing
  3. 3danh từ
    A2

    a process that liberates or discharges something

    →

    một quá trình giải phóng hoặc thải ra một cái gì đó

  4. 4động từ
    A2

    release, as from one's grip

    →

    giải phóng, như khỏi sự kìm kẹp của một người

    Đồng nghĩa:let go of, let go, relinquish
  5. 5động từ
    A2

    grant freedom to

    →

    trao quyền tự do cho

    Đồng nghĩa:free, liberate, unloose, unloosen, loose
  6. 6động từ
    A2

    let (something) fall or spill from a container

    →

    để (thứ gì đó) rơi hoặc tràn ra khỏi thùng chứa

    Đồng nghĩa:turn
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa release và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

These town halls happened months before any publicity was released.

Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.

OpenStax, Managing Change (Organizational Behavior)
During formation of any objects, in fundamental fields the binding energy is released in the form of quanta of these fields.

Trong quá trình hình thành bất kỳ vật thể nào, trong các trường cơ bản, năng lượng liên kết được giải phóng dưới dạng lượng tử của các trường này.

Wikimedia contributors, Physics/Essays/Fedosin/Model of quark quasiparticles
With a closed face reel a push-button is held down and released at the end of the cast.

Với cuộn có mặt đóng, một nút ấn được giữ xuống và thả ra ở cuối cuộn dây.

Wikipedia contributors, Casting (fishing)
These responses can have effects such as decreasing stress hormones, and triggering a release of endorphins.

Những phản ứng này có thể có tác dụng như giảm hormone gây căng thẳng và kích hoạt giải phóng endorphin.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Amusement
It was released in both compact disc and vinyl formats.

Nó được phát hành ở cả định dạng đĩa compact và vinyl.

Wikipedia contributors, This Is a Long Drive for Someone with Nothing to Think About
Flames came out of the roof together with a lot of smoke was released.
Wikipedia contributors, Regenboogkerk
Hawkmoths use several signals to find flowers: smell, color, and carbon dioxide released by the flowers.

Bướm đêm sử dụng một số tín hiệu để tìm hoa: mùi, màu sắc và carbon dioxide do hoa thải ra.

Wikipedia contributors, Night-blooming plants
According to the report, the information released by the telecommunications companies does not detail the content of the calls.

Theo báo cáo, thông tin được các công ty viễn thông đưa ra không nêu chi tiết nội dung các cuộc gọi.

Wikimedia contributors, USA Today reports NSA obtained call logs from communications companies
"We are on their trail and trying to secure the hostages’ release as soon as possible," said a spokesman for the Nigerian police.

Người phát ngôn của cảnh sát Nigeria cho biết: “Chúng tôi đang lần theo dấu vết của họ và cố gắng đảm bảo việc thả con tin càng sớm càng tốt”.

Wikimedia contributors, Oil workers kidnapped off of Nigerian oil rig
The cables are being released on a stage-by-stage basis.
Wikimedia contributors, Leaked cables cause Australian concern
Consonance is the resolution of the dissonance and therefore the release of stress.

Sự hòa hợp là cách giải quyết sự bất hòa và do đó giải phóng căng thẳng.

Wikimedia contributors, IB Music/Introduction
This means that it is recommended for everyone to upgrade to this release.

Điều này có nghĩa là mọi người nên nâng cấp lên phiên bản này.

Wikimedia contributors, Zoph/Changelog

Câu hỏi thường gặp về release (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. release nghĩa là gì trong tiếng Việt?

release có nghĩa chính là: hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim). Định nghĩa tiếng Anh: "merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)".

2. release thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

release là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của release theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), release được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈlis/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. release thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ release được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của release gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của release gồm: released, releases, releasing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với release là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: press release, release on november, release a statement, release on october, release from prison.

7. release có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: liberation, freeing, let go of, let go, relinquish. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến release?

Từ release xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với release đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "These town halls happened months before any publicity was released." (Dịch nghĩa: Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.). Câu văn minh họa cách dùng release làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng release?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.