release
danh từ- released
- releases
- releasing
release nghĩa là phát hành.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)
→hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)press release663 lần trong kho sáchrelease on november413 lần trong kho sáchrelease a statement422 lần trong kho sáchrelease on october411 lần trong kho sáchrelease from prison425 lần trong kho sáchrelease on september360 lần trong kho sáchrelease on june281 lần trong kho sáchrelease on april252 lần trong kho sách - 2danh từA2
the act of liberating someone or something
→hành động giải phóng ai đó hoặc một cái gì đó
Đồng nghĩa:liberation, freeing - 3danh từA2
a process that liberates or discharges something
→một quá trình giải phóng hoặc thải ra một cái gì đó
- 4động từA2
release, as from one's grip
→giải phóng, như khỏi sự kìm kẹp của một người
Đồng nghĩa:let go of, let go, relinquish - 5động từA2
grant freedom to
→trao quyền tự do cho
Đồng nghĩa:free, liberate, unloose, unloosen, loose - 6động từA2
let (something) fall or spill from a container
→để (thứ gì đó) rơi hoặc tràn ra khỏi thùng chứa
Đồng nghĩa:turn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa release và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These town halls happened months before any publicity was released.Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.
During formation of any objects, in fundamental fields the binding energy is released in the form of quanta of these fields.Trong quá trình hình thành bất kỳ vật thể nào, trong các trường cơ bản, năng lượng liên kết được giải phóng dưới dạng lượng tử của các trường này.
With a closed face reel a push-button is held down and released at the end of the cast.Với cuộn có mặt đóng, một nút ấn được giữ xuống và thả ra ở cuối cuộn dây.
These responses can have effects such as decreasing stress hormones, and triggering a release of endorphins.Những phản ứng này có thể có tác dụng như giảm hormone gây căng thẳng và kích hoạt giải phóng endorphin.
It was released in both compact disc and vinyl formats.Nó được phát hành ở cả định dạng đĩa compact và vinyl.
Flames came out of the roof together with a lot of smoke was released.Hawkmoths use several signals to find flowers: smell, color, and carbon dioxide released by the flowers.Bướm đêm sử dụng một số tín hiệu để tìm hoa: mùi, màu sắc và carbon dioxide do hoa thải ra.
According to the report, the information released by the telecommunications companies does not detail the content of the calls.Theo báo cáo, thông tin được các công ty viễn thông đưa ra không nêu chi tiết nội dung các cuộc gọi.
"We are on their trail and trying to secure the hostages’ release as soon as possible," said a spokesman for the Nigerian police.Người phát ngôn của cảnh sát Nigeria cho biết: “Chúng tôi đang lần theo dấu vết của họ và cố gắng đảm bảo việc thả con tin càng sớm càng tốt”.
The cables are being released on a stage-by-stage basis.Consonance is the resolution of the dissonance and therefore the release of stress.Sự hòa hợp là cách giải quyết sự bất hòa và do đó giải phóng căng thẳng.
This means that it is recommended for everyone to upgrade to this release.Điều này có nghĩa là mọi người nên nâng cấp lên phiên bản này.
Câu hỏi thường gặp về release (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. release nghĩa là gì trong tiếng Việt?
release có nghĩa chính là: hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim). Định nghĩa tiếng Anh: "merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)".
2. release thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
release là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của release theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), release được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈlis/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. release thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ release được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của release gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của release gồm: released, releases, releasing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với release là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: press release, release on november, release a statement, release on october, release from prison.
7. release có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: liberation, freeing, let go of, let go, relinquish. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến release?
Từ release xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với release đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These town halls happened months before any publicity was released." (Dịch nghĩa: Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.). Câu văn minh họa cách dùng release làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng release?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.