dispatch
danh từ- dispatched
- dispatches
- dispatching
dispatch là một danh từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
an official report (usually sent in haste)
Đồng nghĩa:despatch, communiqueCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)telegraphic dispatch91 lần trong kho sáchdispatch from gen113 lần trong kho sáchdispatch a messenger168 lần trong kho sáchweekly dispatch69 lần trong kho sáchbearer of dispatch64 lần trong kho sáchdispatch a courier51 lần trong kho sáchdispatch messengers53 lần trong kho sáchdispatch announcing39 lần trong kho sách - 2danh từ
the act of sending off something
Đồng nghĩa:despatch, shipment - 3danh từ
the property of being prompt and efficient
→đặc tính nhanh chóng và hiệu quả
Đồng nghĩa:despatch, expedition, expeditiousness - 4động từ
send away towards a designated goal
Đồng nghĩa:despatch, send off - 5động từ
complete or carry out
→hoàn thành hoặc thực hiện
Đồng nghĩa:discharge, complete - 6động từ
kill intentionally and with premeditation
→giết người có chủ ý và có dự tính trước
Đồng nghĩa:murder, slay, hit, bump off, off, polish off
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa dispatch và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is confirmed, however, that the silver doe was indeed dispatched to help; the question now is, who sent it and why?A revenue cutter was dispatched to the island; and, later on, all the goods were formally condemned, and removed to the city.Một người cắt giảm doanh thu đã được cử đến đảo; và sau đó, tất cả hàng hóa đã chính thức bị lên án và chuyển về thành phố.
Accordingly the Chief of Police dispatched a note by the hand of a commissionaire.“Ah! say ‘no’ at once, and I will leave the Bastile and will myself carry my own dispatches.”“À! hãy nói ‘không’ ngay lập tức, và tôi sẽ rời khỏi Bastile và tự mình mang theo những công văn của mình.”
“Return here in an hour with all your preparations made, and I will give you the dispatches.”Like the first courier, he dashed on to the castle, to give his dispatches to the queen and the ministers.Giống như người đưa tin đầu tiên, anh ta lao tới lâu đài để đưa các công văn của mình cho nữ hoàng và các bộ trưởng.
Dear brothers, accept this hasty dispatch as an offering of pure affection.David produced from his pocketbook the dispatch received the day before and handed it to the young man at his side."Having dispatched a messenger for the best advice we could procure, one of his attendants and myself accompanied him in the carriage.His letter was soon dispatched; for though dilatory in undertaking business, he was quick in its execution.I watched master dispatch his supper in a most summary manner.“Yes—yes,” said Arthur, and seized hold of the dispatch that the boy offered.Câu hỏi thường gặp về dispatch (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. dispatch nghĩa là gì trong tiếng Việt?
dispatch có nghĩa chính là: dispatch là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an official report (usually sent in haste).. Định nghĩa tiếng Anh: "an official report (usually sent in haste)".
2. dispatch thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
dispatch là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của dispatch theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), dispatch được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈspætʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. dispatch thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ dispatch được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của dispatch gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của dispatch gồm: dispatched, dispatches, dispatching.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với dispatch là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: telegraphic dispatch, dispatch from gen, dispatch a messenger, weekly dispatch, bearer of dispatch.
7. dispatch có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: despatch, communique, shipment, expedition, expeditiousness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến dispatch?
Từ dispatch xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với dispatch đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is confirmed, however, that the silver doe was indeed dispatched to help; the question now is, who sent it and why?". Câu văn minh họa cách dùng dispatch làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng dispatch?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.