majority
danh từB1- majorities
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
majority nghĩa là đa số (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
majority là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the property resulting from being or relating to the greater in number of two parts.
Các nét nghĩa của từ majority
- 1
danh từB1
the property resulting from being or relating to the greater in number of two parts
tài sản phát sinh từ việc tồn tại hoặc liên quan đến số lượng lớn hơn của hai phầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bulkTrái nghĩa minority
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
vast majority1.250 lần trong kho sách
overwhelming majority278 lần trong kho sách
majority of cases511 lần trong kho sách
majority of votes196 lần trong kho sách
majority vote185 lần trong kho sách
thirds majority112 lần trong kho sách
majority of mankind153 lần trong kho sách
muslim majority98 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
(elections) more than half of the votes
(bầu cử) hơn một nửa số phiếu bầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa absolute majority
- 3
danh từB1
the age at which persons are considered competent to manage their own affairs
độ tuổi mà mọi người được coi là có đủ năng lực để quản lý công việc của mìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa legal ageTrái nghĩa minority
Câu hỏi thường gặp về majority
majority nghĩa là gì?
majority nghĩa là đa số (bản dịch máy, chưa biên tập). majority là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the property resulting from being or relating to the greater in number of two parts.
majority dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ majority có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
majority được dùng trong câu như thế nào?
“The majority are so very foolish without any special egging on.” (Anne Warner, The Rejuvenation of Aunt Mary. Nguồn: Project Gutenberg #15775.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/majority, mã đối chiếu EV-7FD6F47E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng