insurance
danh từ- insurances
insurance nghĩa là bảo hiểm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
promise of reimbursement in the case of loss
→cam kết bồi thường trong trường hợp mất mát
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)insurance companies513 lần trong kho sáchinsurance premiums42 lần trong kho sáchinsurance policies78 lần trong kho sáchunemployment insurance47 lần trong kho sáchinsurance coverage47 lần trong kho sáchmarine insurance62 lần trong kho sáchinsurance offices95 lần trong kho sáchhealth insurance394 lần trong kho sách - 2danh từB1
written contract or certificate of insurance
→hợp đồng bằng văn bản hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm
Đồng nghĩa:policy, insurance policy - 3danh từB1
protection against future loss
→bảo vệ chống lại sự mất mát trong tương lai
Đồng nghĩa:indemnity
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa insurance và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If you are caught not complying fully with appropriate public health measures, you can be required to pay the insurance plus a fine for noncompliance.He is more forgiving than we perfect creatures that cheat insurance companies.Anh ấy tha thứ hơn chúng ta những sinh vật hoàn hảo lừa dối các công ty bảo hiểm.
“Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.”“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”
Certainly there is no nobler field for human effort than the insurance line of business--especially accident insurance."Well," resumed Dick Moy, "it seems he has more than once set fire to his premises in Gravesend, and got the insurance money.At his death he had left little except his books, his highly honourable reputation and a small life insurance.The farewell on the terminus platform, the joke about the insurance ticket--small wonder that she should have reeled unsteadily as though beneath a shock.Lời chia tay ở sân ga cuối, câu nói đùa về tấm vé bảo hiểm - chẳng có gì đáng ngạc nhiên rằng đáng lẽ cô phải quay cuồng như thể bị sốc.
And you'll be able to appeal unfair decisions by insurance companies to an independent party."Và bạn sẽ có thể khiếu nại các quyết định không công bằng của các công ty bảo hiểm lên một bên độc lập."
Landlords, insurance companies, employers, lenders and credit card companies take your credit score into consideration.All insurance companies are state chartered since there is no federal agency which issues charters.Tất cả các công ty bảo hiểm đều được cấp điều lệ của tiểu bang vì không có cơ quan liên bang nào ban hành điều lệ.
Actuarial science applies mathematical and statistical methods to finance and insurance, particularly to risk assessment.Khoa học tính toán bảo hiểm áp dụng các phương pháp toán học và thống kê vào tài chính và bảo hiểm, đặc biệt là đánh giá rủi ro.
However the companies could only decide once whether or not supply insurance.Câu hỏi thường gặp về insurance (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. insurance nghĩa là gì trong tiếng Việt?
insurance có nghĩa chính là: cam kết bồi thường trong trường hợp mất mát. Định nghĩa tiếng Anh: "promise of reimbursement in the case of loss".
2. insurance thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
insurance là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của insurance theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), insurance được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈʃʊɹəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. insurance thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ insurance được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của insurance gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của insurance gồm: insurances.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với insurance là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: insurance companies, insurance premiums, insurance policies, unemployment insurance, insurance coverage.
7. insurance có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: policy, insurance policy, indemnity. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến insurance?
Từ insurance xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với insurance đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If you are caught not complying fully with appropriate public health measures, you can be required to pay the insurance plus a fine for noncompliance.". Câu văn minh họa cách dùng insurance làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng insurance?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.