Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “latter”

1.526 câu thật có từ latter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: latter nghĩa là sau này. latter là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: referring to the second of two things or persons mentioned (or the last one or ones of several). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ latter

Danh sách câu dẫn chứng (1.526 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng latter nằm ở trang từ điển: latter đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ latter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ latter trong kho câu?
Kho câu có 1.526 câu có từ latter hoặc các dạng của từ, trích từ 993 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ latter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ latter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 482 câu, rồi Bậc B2 với 286 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.