puzzle
danh từ, động từB1- puzzled
- puzzles
- puzzling
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
puzzle nghĩa là câu đố (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
puzzle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
Các nét nghĩa của từ puzzle
- 1
danh từB1
a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa puzzler · mystifier · teaser
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
sorely puzzle360 lần trong kho sách
puzzle expression581 lần trong kho sách
somewhat puzzle431 lần trong kho sách
greatly puzzle288 lần trong kho sách
puzzle frown95 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a game that tests your ingenuity
một trò chơi kiểm tra sự khéo léo của bạndịch máy, chưa biên tập
- 3
động từB1
be a mystery or bewildering to
là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa perplex · vex · stick · get · mystify · baffle
- 4
động từB1
be uncertain about
không chắc chắn vềdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về puzzle
puzzle nghĩa là gì?
puzzle nghĩa là câu đố (bản dịch máy, chưa biên tập). puzzle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
puzzle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ puzzle có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
puzzle được dùng trong câu như thế nào?
They shoot elemental blasts ice and fire, respectively, and are used in puzzle solving and to defeat or incapacitate certain enemies. («Zelda franchise strategy guide/Items», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434482 (bản sửa đổi 4241493).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/puzzle, mã đối chiếu EV-24357DBB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng