boredom
danh từB1- boredoms
boredom nghĩa là sự buồn chán (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
boredom là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the feeling of being bored by something tedious.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “boredom”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ boredom
- 1danh từB1
the feeling of being bored by something tedious
→cảm giác chán nản vì điều gì đó tẻ nhạt(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:ennui · tediumCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
26 lần trong kho sáchboredom proneness
Câu hỏi thường gặp về boredom
boredom nghĩa là gì?
boredom nghĩa là sự buồn chán (bản dịch máy, chưa biên tập). boredom là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the feeling of being bored by something tedious.
boredom được dùng trong câu như thế nào?
Academic emotions are identified in enjoyment, hope, pride, anger, anxiety, shame, boredom and hopelessness. («Cognition and Instruction/Attribution and Emotion», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=364995 (bản sửa đổi 4057345).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/boredom, mã đối chiếu EV-81D5D71A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng