usually
trạng từusually nghĩa là thường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA1
under normal conditions
→trong điều kiện bình thường
Đồng nghĩa:normally, unremarkably, commonly, ordinarilyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)usually happens330 lần trong kho sáchusually called1.272 lần trong kho sáchusually occupied350 lần trong kho sáchusually employed301 lần trong kho sáchusually wore323 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa usually và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.
But these pressures are usually only monitored during surgery or for patients in intensive care since the measurements are invasive.Nhưng những áp lực này thường chỉ được theo dõi trong quá trình phẫu thuật hoặc đối với những bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt vì các phép đo này mang tính xâm lấn.
A fourth method of becoming a werewolf was to obtain a girdle, usually made of human skin.As the worst workmen are usually the readiest to "strike," so the least industrious members of society are the readiest to complain.Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.
But entrepreneurs usually soon learn that they can’t do it all themselves.Nhưng các doanh nhân thường sớm nhận ra rằng họ không thể tự mình làm được tất cả.
This usually means most of the bookkeeping stuff that is deferred to compilers in many other programming languages fall to the share of the programmer.Its traffic doubled or tripled its follow up boards, usually /v/ and /a/, a trend that would continue until the end of the decade.This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
It is usually the government that has to protect and make sure that every citizen has a right to privacy in their lives.A very dry air is usually the cause of such atmospheric trouble.The main dish that is served in Tunisia is couscous, made of minuscule grains that are cooked and usually served with meat and vegetables.Câu hỏi thường gặp về usually (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. usually nghĩa là gì trong tiếng Việt?
usually có nghĩa chính là: trong điều kiện bình thường. Định nghĩa tiếng Anh: "under normal conditions".
2. usually thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
usually là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của usually theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), usually được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjuʒəwəli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. usually thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ usually được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của usually gồm những dạng nào?
Từ usually có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với usually là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: usually happens, usually called, usually occupied, usually employed, usually wore.
7. usually có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: normally, unremarkably, commonly, ordinarily. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến usually?
Từ usually xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với usually đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us." (Dịch nghĩa: Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.). Câu văn minh họa cách dùng usually làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng usually?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.