gender
danh từA2- gendered
- genders
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
gender nghĩa là giới tính (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gender là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a grammatical category in inflected languages governing the agreement between nouns and pronouns and adjectives.
Các nét nghĩa của từ gender
- 1
danh từA2
a grammatical category in inflected languages governing the agreement between nouns and pronouns and adjectives
một phạm trù ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến cách chi phối sự hòa hợp giữa danh từ, đại từ và tính từdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa grammatical gender
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gender roles368 lần trong kho sách
gender identity346 lần trong kho sách
gender equality226 lần trong kho sách
gender differences241 lần trong kho sách
grammatical gender103 lần trong kho sách
masculine gender143 lần trong kho sách
feminine gender166 lần trong kho sách
gender bias104 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the properties that distinguish organisms on the basis of their reproductive roles
các đặc tính phân biệt các sinh vật trên cơ sở vai trò sinh sản của chúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sex · sexuality
Câu hỏi thường gặp về gender
gender nghĩa là gì?
gender nghĩa là giới tính (bản dịch máy, chưa biên tập). gender là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a grammatical category in inflected languages governing the agreement between nouns and pronouns and adjectives.
gender dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gender có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gender được dùng trong câu như thế nào?
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education. («Introduction to Sociology/Gender», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26041 (bản sửa đổi 4660595).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gender, mã đối chiếu EV-1FEAAD60. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng