careless
tính từB1Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
careless nghĩa là bất cẩn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
careless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: marked by lack of attention or consideration or forethought or thoroughness.
Các nét nghĩa của từ careless
- 1
tính từB1
marked by lack of attention or consideration or forethought or thoroughness
được đánh dấu bằng sự thiếu chú ý hoặc cân nhắc hoặc suy nghĩ trước hoặc kỹ lưỡngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa careful
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
careless observer121 lần trong kho sách
careless indifference169 lần trong kho sách
careless tone481 lần trong kho sách
careless nod88 lần trong kho sách
careless ease158 lần trong kho sách
careless gaiety62 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
effortless and unstudied
dễ dàng và không cần nghiên cứudịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB1
(usually followed by `of') without due thought or consideration
(thường theo sau là `of') mà không có sự suy nghĩ hoặc cân nhắc kỹ lưỡngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa regardless
Câu hỏi thường gặp về careless
careless nghĩa là gì?
careless nghĩa là bất cẩn (bản dịch máy, chưa biên tập). careless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: marked by lack of attention or consideration or forethought or thoroughness.
careless dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ careless có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
careless được dùng trong câu như thế nào?
The poet no longer conversed; he declaimed, leaning against the chimney, and careless who heard either his voice or his words. (Alphonse Daudet, Jack 1877. Nguồn: Project Gutenberg #25302.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/careless, mã đối chiếu EV-13140415. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng