apple
danh từ- apples
apple nghĩa là táo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
fruit with red or yellow or green skin and sweet to tart crisp whitish flesh
→quả có vỏ màu đỏ hoặc vàng hoặc xanh và có vị ngọt đến chua, thịt màu trắng giòn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pine apple983 lần trong kho sáchapple pie630 lần trong kho sáchapple tree2.176 lần trong kho sáchcrab apple320 lần trong kho sáchapple blossoms353 lần trong kho sáchapple trees1.397 lần trong kho sáchgolden apple653 lần trong kho sáchapple orchard245 lần trong kho sách - 2danh từA1
native Eurasian tree widely cultivated in many varieties for its firm rounded edible fruits
→cây bản địa Á-Âu được trồng rộng rãi với nhiều loại để lấy quả tròn chắc, ăn được
Đồng nghĩa:orchard apple tree, malus pumila
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa apple và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Man and Woman were content to live and adorn the world until one day they espied the stupid red Apple--and straightway they must eat!On the other hand, in the sentence "This apple is bright red," the word "bright" is an adjective modifier because it modifies the adjective "red".To Dennis, however, though he realized it not, she was becoming as the very apple of his eye."Here he had plate, servants, carriages, seventy horses, fifteen hundred apple trees, besides apricots, peaches, pears, quinces and mellicottons.“Ở đây ông ta có đĩa, người hầu, xe ngựa, bảy mươi con ngựa, một nghìn năm trăm cây táo, ngoài ra còn có mơ, đào, lê, mộc qua và mellicottons.
I went to the Apple website in search of information about Java versions and updates.From the pitcher he poured the bubbling water in the mandarin cups, when an exquisite fragrance filled the rooms, as of apple-blossoms."Oh, shake me, shake me, we apples are all of us ripe!""Ồ, lắc tôi đi, lắc tôi đi, táo chúng ta đều chín rồi!"
You know you're as dear to me as the apple of my eye.I declined my coffee and some of Mrs. Carter's ambrosial apple pie, this evening, and I have been repenting ever since.Mrs. March had made Graham biscuit and white biscuit, and had baked some apples which she had left in her lunch-basket."And--and--" Here Tom grew red as a winter apple, and stammered most unmerciful.It was an old Tartar, with quick black eyes and a face as wrinkled as a dried apple.Câu hỏi thường gặp về apple (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. apple nghĩa là gì trong tiếng Việt?
apple có nghĩa chính là: quả có vỏ màu đỏ hoặc vàng hoặc xanh và có vị ngọt đến chua, thịt màu trắng giòn. Định nghĩa tiếng Anh: "fruit with red or yellow or green skin and sweet to tart crisp whitish flesh".
2. apple thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
apple là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của apple theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), apple được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæpəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. apple thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ apple được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của apple gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của apple gồm: apples.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với apple là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pine apple, apple pie, apple tree, crab apple, apple blossoms.
7. apple có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: orchard apple tree, malus pumila. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến apple?
Từ apple xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với apple đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Man and Woman were content to live and adorn the world until one day they espied the stupid red Apple--and straightway they must eat!". Câu văn minh họa cách dùng apple làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng apple?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.