frost
danh từ- frosted
- frosting
- frosts
frost nghĩa là sương giá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside)
→tinh thể băng tạo thành cặn trắng (đặc biệt là trên các vật thể bên ngoài)
Đồng nghĩa:hoar, hoarfrost, rimeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)hoar frost707 lần trong kho sáchfrost bitten450 lần trong kho sáchfrost bites73 lần trong kho sáchfrost bite92 lần trong kho sáchnipping frost50 lần trong kho sáchsevere frost166 lần trong kho sáchbiting frost64 lần trong kho sáchfrost cake73 lần trong kho sách - 2danh từB1
weather cold enough to cause freezing
→thời tiết đủ lạnh để gây đóng băng
Đồng nghĩa:freeze - 3danh từB1
the formation of frost or ice on a surface
→sự hình thành sương giá hoặc băng trên bề mặt
Đồng nghĩa:icing - 4động từB1
decorate with frosting
→trang trí bằng kem phủ
Đồng nghĩa:ice - 5động từB1
provide with a rough or speckled surface or appearance
→cung cấp một bề mặt hoặc bề ngoài thô ráp hoặc lốm đốm
- 6động từB1
cover with frost
→che phủ bằng sương giá
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa frost và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Those I visited exhibited proof of constant and, I might say, rapid destruction from the action of water and frost.These pests are active from April or May until the first heavy frost of the year.Những loài gây hại này hoạt động từ tháng 4 hoặc tháng 5 cho đến đợt sương giá nặng nề đầu tiên trong năm.
A great many here, both in town and country, have perished by the frost, and been lost in the snow.As the year drew to a close, the frost and the perpetual snow-tempest became, if that were possible, still more frightful.Whereupon Miss Frost was heard getting out of bed and coming towards the door."I suppose so, dear," said poor Miss Frost in a timid voice.In fact, it is the only region that experiences hard winter frosts making it impossible for many lower-elevation species to survive in this area.The only people who were pleased were the Snow and the Frost.She breathed upon the frost-coated pane, melting an opening in the crust of ice.I know where Jack Frost lives, and we'll get after him and punish him for what he did to little Russ."The Duchess, who had somehow expected to gather flowers from frost, went about white and smiling, and chafing her hands as if they were numb.Nữ công tước, người bằng cách nào đó đã mong đợi hái hoa từ sương giá, đã trắng bệch và mỉm cười, và chà xát bàn tay của mình như thể chúng bị tê liệt.
You are going to be put in the orangery, because you were born a boyar; while I am left outside in the frost and snow.Câu hỏi thường gặp về frost (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. frost nghĩa là gì trong tiếng Việt?
frost có nghĩa chính là: tinh thể băng tạo thành cặn trắng (đặc biệt là trên các vật thể bên ngoài). Định nghĩa tiếng Anh: "ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside)".
2. frost thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
frost là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của frost theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), frost được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɹɔst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. frost thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ frost được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của frost gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của frost gồm: frosted, frosting, frosts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với frost là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: hoar frost, frost bitten, frost bites, frost bite, nipping frost.
7. frost có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hoar, hoarfrost, rime, freeze, icing. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến frost?
Từ frost xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với frost đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Those I visited exhibited proof of constant and, I might say, rapid destruction from the action of water and frost.". Câu văn minh họa cách dùng frost làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng frost?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.