Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 123

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “the number of occurrences within a given time period”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. The chancel was imposingly large - separated from the body of the church by a wrought iron _____.

Đang tải đề...