hey
interjectionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
hey là một từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hey và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“Hey, hey! it is papa Mitral!” cried one of them, named Chaboisseau, a little old man who discounted for a publisher.It was simply a matter of Hey Presto! and his meal was consumed.Đó chỉ đơn giản là vấn đề của Hey Presto! và bữa ăn của anh ấy đã được tiêu thụ.
"Did, hey?" he exclaimed, throwing the stump of his cigar over the stern and looking very angry indeed."Có à, này?" anh ta kêu lên, ném mẩu xì gà qua đuôi tàu và trông thực sự rất tức giận.
"And when it comes to picking out good things on a race-track, picking 'em out just on hunch, ain't they wonders, hey?""Hey, you, there at the window, are King George and his army passing by that you have no eyes for other folk?""I say," said father Bonnie to the trader, in an undertone, as he was walking away, "you got a good cook in your lot, hey?""Tôi nói này," bố Bonnie nói nhỏ với người buôn bán khi ông ta đang bước đi, "ở khu đất của ông có một đầu bếp giỏi phải không?"
"'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose."'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.
Hey Ocean is scheduled to headline Fiesta Equestria, another brony convention, in Houston in June — something they make no mention of on their website.Hey Ocean dự kiến sẽ đưa ra tiêu đề Fiesta Equestria, một hội nghị đồng hương khác, ở Houston vào tháng 6 - điều mà họ không đề cập đến trên trang web của mình.
“You wouldn't trust a woman even if she was dead, hey, Nurse?”The light flared up ... and, hey presto! not a trace remained!"If the Almighty had shown a preference for some one else, hey?" asked Mr. Bailey, flippantly."Hey, little boys, then; hey, little boys: back yow go!"Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “hey”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “hey” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hey” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về hey (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hey nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hey có nghĩa chính là: hey là một từ tiếng Anh ở bậc A2.. Định nghĩa tiếng Anh: "hey".
2. hey thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hey là một interjection. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của hey theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hey được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈheɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hey thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hey được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hey gồm những dạng nào?
Từ hey có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hey là gì?
Từ hey thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. hey có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hey?
Từ hey xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hey đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“Hey, hey! it is papa Mitral!” cried one of them, named Chaboisseau, a little old man who discounted for a publisher.". Câu văn minh họa cách dùng hey làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hey?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.