incline
danh từ- inclined
- inclines
- inclining
Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
incline nghĩa là nghiêng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
danh từ
an elevated geological formation
→sự hình thành địa chất nâng cao
Đồng nghĩa:slope, sideCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)incline plane572 lần trong kho sáchfeel incline1.700 lần trong kho sáchstrongly incline396 lần trong kho sáchsteep incline332 lần trong kho sáchfelt incline2.068 lần trong kho sáchincline to believe1.549 lần trong kho sáchincline to resent201 lần trong kho sáchincline to laugh552 lần trong kho sách - 2
danh từ
an inclined surface connecting two levels
→một bề mặt nghiêng nối hai cấp độ
Đồng nghĩa:ramp - 3
động từ
have a tendency or disposition to do or be something
→có xu hướng hoặc khuynh hướng làm hoặc trở thành một cái gì đó
Đồng nghĩa:tend, be given, lean, run - 4
động từ
bend or turn (one's ear) towards a speaker in order to listen well
→uốn cong hoặc quay (tai của một người) về phía người nói để nghe rõ
- 5
động từ
lower or bend (the head or upper body), as in a nod or bow
→cúi thấp hoặc uốn cong (đầu hoặc phần trên cơ thể), như trong một cái gật đầu hoặc cúi đầu
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa incline và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They are rather snappishly inclined, these Chiasmodos, and may give us trouble; but we must run the risk, if you insist.“Do stop, uncle, for I am inclined to remain for the present just as I am.He had blue eyes, a mouth inclined to harshness, a manner somewhat brusk and impatient.Digby felt more inclined to cry than he had done before.The Queen, on the contrary, preferred money to sovereignty, and was not at all inclined to sacrifice economy to ambition.The moon inclined her great goblet of blood over the waters."If you incline to reconciliation, it was perhaps in a fortunate moment you permitted me to become your counsellor.“Nếu ngài muốn hòa giải, có lẽ ngài đã cho phép tôi trở thành cố vấn của ngài trong một khoảnh khắc may mắn.
As they entered they ceased to laugh and talk, and felt inclined to whisper.In consequence of Langan being a complete stranger to the sporting world the fancy were inclined to bet the odds, instead of taking them.The moon was shining on that part of the garden; but its light always inclines one to melancholy.He sprang to his feet and ran up the little incline to the bluff.As for the easy-going Iain, he was distinctly inclined to hang back.Câu hỏi thường gặp về incline (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. incline nghĩa là gì trong tiếng Việt?
incline có nghĩa chính là: sự hình thành địa chất nâng cao. Định nghĩa tiếng Anh: "an elevated geological formation".
2. incline thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
incline là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của incline theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), incline được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈklaɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. incline thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ incline được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của incline gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của incline gồm: inclined, inclines, inclining.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với incline là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: incline plane, feel incline, strongly incline, steep incline, felt incline.
7. incline có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: slope, side, ramp, tend, be given. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến incline?
Từ incline xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với incline đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They are rather snappishly inclined, these Chiasmodos, and may give us trouble; but we must run the risk, if you insist.". Câu văn minh họa cách dùng incline làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng incline?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.