Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ear”

1.734 câu thật có từ ear hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ear nghĩa là tai. ear là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sense organ for hearing and equilibrium. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ear

Danh sách câu dẫn chứng (1.734 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng ear nằm ở trang từ điển: ear đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ear

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ear trong kho câu?
Kho câu có 1.734 câu có từ ear hoặc các dạng của từ, trích từ 922 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ear xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ear gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 543 câu, rồi Bậc B1 với 291 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.