disturbance
danh từB1- disturbances
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
disturbance nghĩa là sự xáo trộn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
disturbance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: activity that is a malfunction, intrusion, or interruption.
Các nét nghĩa của từ disturbance
- 1
danh từB1
activity that is a malfunction, intrusion, or interruption
hoạt động bị trục trặc, xâm nhập hoặc gián đoạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa perturbation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
atmospheric disturbance90 lần trong kho sách
mental disturbance167 lần trong kho sách
volcanic disturbance42 lần trong kho sách
emotional disturbance63 lần trong kho sách
quell the disturbance27 lần trong kho sách
perceptual disturbance25 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an unhappy and worried mental state
một trạng thái tinh thần không vui và lo lắngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa perturbation · upset
- 3
danh từB1
a disorderly outburst or tumult
một sự bùng nổ hoặc hỗn loạn vô trật tựdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa disruption · commotion · flutter · hurly burly · to-do · hoo-ha
Câu hỏi thường gặp về disturbance
disturbance nghĩa là gì?
disturbance nghĩa là sự xáo trộn (bản dịch máy, chưa biên tập). disturbance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: activity that is a malfunction, intrusion, or interruption.
disturbance dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ disturbance có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
disturbance được dùng trong câu như thế nào?
This study may suggest that impairment or damage to different brain regions may result in impaired social functioning or emotional disturbance. («Motivation and emotion/Book/2019/Circumplex model of affect», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252288 (bản sửa đổi 2545292).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/disturbance, mã đối chiếu EV-1E0ABB0C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng