elevate
động từ- elevated
- elevates
- elevating
elevate nghĩa là nâng cao.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
give a promotion to or assign to a higher position
→thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn
Đồng nghĩa:promote, upgrade, advance, kick upstairs, raiseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)slightly elevate215 lần trong kho sáchelevate plateau75 lần trong kho sáchelevate position493 lần trong kho sáchelevate levels91 lần trong kho sáchelevate platform98 lần trong kho sáchelevate perch45 lần trong kho sách - 2động từC1
raise from a lower to a higher position
→nâng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn
Đồng nghĩa:raise, lift, get up, bring up - 3động từC1
raise in rank or condition
→tăng cấp bậc hoặc điều kiện
Đồng nghĩa:lift, raise
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa elevate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He rejoiced in the thought of offering her his hand, and elevating her to the sphere she was so well fitted to adorn.So, people with abnormally elevated cholesterol levels or a history of heart attacks should consider taking statins.Vì vậy, những người có mức cholesterol tăng cao bất thường hoặc có tiền sử đau tim nên cân nhắc dùng statin.
The elevating influence of the Princess no longer sustained me; my nature became degraded.Nothing attaches them to their work, because nothing elevates, honors, glorifies it in their eyes.Không có gì gắn bó họ với công việc của họ, bởi vì không có gì nâng cao, tôn vinh, tôn vinh nó trong mắt họ.
"I think they were very foolish to strike--at this time, when the Elevated roads can do the work.""Tôi nghĩ họ thật ngu ngốc khi tấn công--vào thời điểm này, khi những con đường trên cao có thể thực hiện được công việc."
"'Why, dearee me, master Philip, is that you?' said the kind woman, elevating her spectacles: 'who would have thought of seeing you t'night?'You could not elevate your mind even to comprehend my motives.Bạn thậm chí không thể nâng cao tâm trí của mình để hiểu được động cơ của tôi.
The spears of all his band were immediately after elevated also.From her elevated position she could view the landscape for leagues and leagues on every side.Strangely enough, he could talk to those on the hillside, and they to him, without elevating their voices.Inhabitants of small may have to leave their homes because of elevated sea levels and major storms.But there is no amusement more interesting, to a sensible person, than intelligent conversation upon elevated subjects.Câu hỏi thường gặp về elevate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. elevate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
elevate có nghĩa chính là: thăng chức hoặc bổ nhiệm lên vị trí cao hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "give a promotion to or assign to a higher position".
2. elevate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
elevate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của elevate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), elevate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛləˌveɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. elevate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ elevate được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của elevate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của elevate gồm: elevated, elevates, elevating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với elevate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: slightly elevate, elevate plateau, elevate position, elevate levels, elevate platform.
7. elevate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: promote, upgrade, advance, kick upstairs, raise. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến elevate?
Từ elevate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với elevate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He rejoiced in the thought of offering her his hand, and elevating her to the sphere she was so well fitted to adorn.". Câu văn minh họa cách dùng elevate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng elevate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.