E
EngveraDictionary & Reader

quail

noun (n)

C1
/ˈkweɪl//ˈkweɪl/
Biến thể:
quailed
(Quá khứ / Phân từ)
·
quailing
(Dạng V-ing)
·
quails/ˈkweɪlz/
(Số nhiều danh từ)

Quail có nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

Định nghĩa Anh – Anh: Flesh of quail.

Diễn đạt “chim cút”:quail(C1)·flinch(C1)·squinch(C1)·funk(B2)·cringe(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quailnoun (n)

    Flesh of quail.

    Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

    • •

      The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

  2. 2.quailnoun (n)

    Small gallinaceous game birds.

    • •

      A quail diving into the corn was singing its little song.

  3. 3.quailverb (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.

    Đồng nghĩa (SYN):flinch/squinch/funk/cringe/shrink/wince
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quail

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quail

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quail

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quail" phân theo từng nét nghĩa (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quail" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quail" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quail" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quail" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa với "quail" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "shrink" còn biểu thị: khô héo, như mất độ ẩm).

“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quail" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quail

Kho câu "quail" →
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A quail diving into the corn was singing its little song.
Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors
The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.
Gregory, Mary Huston: Checking the Waste: A Study in Conservation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They manned boats at once, gained the Margaret Quail, and claimed three thousand pounds for salvage.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like the quail and the bee, they are favored by a certain advance of population and cultivation.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875
He, who had never yielded a foot to an enemy on the field of battle, quailed before the tornado of his lady's anger.
Hall, Thornton: Love Romances of the Aristocracy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many was the eye that quailed and cheek that blanched before this personification of rage and power.
Beebe, Henry S.: The History of Peru, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The quail invariably flies within a few feet of the sea when crossing.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quail

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quail” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

“A quail diving into the corn was singing its little song.”

Nguồn: Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quail”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quail”

Mục từ cốt lõi: quail: noun (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quail”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quail”:

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quail”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪl/.

quail (danh từ): chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

Định nghĩa tiếng Anh: Flesh of quail.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: noun (n)

quail (noun (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quail: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quail" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: flinch, squinch, funk, cringe

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quail" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quail ↔ flinch · squinch · funk · cringe

Nét nghĩa mở rộng: small gallinaceous game birds

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye _____ beneath the glare.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quailed

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A _____ diving into the corn was singing its little song.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quail

A quail diving into the corn was singing its little song.

Nguồn: Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quail”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quail (6)

Hỏi đáp trọng tâm

quail nghĩa là gì (meaning & definition)?

quail nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi. quail là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: flesh of quail.

Từ quail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkweɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪl/.

Từ quail là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quail" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: quailed; Dạng V-ing: quailing; Số nhiều danh từ: quails.

Các nét nghĩa của từ quail theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: small gallinaceous game birds (Ví dụ: “A quail diving into the corn was singing its little song.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quail:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: quailed; Dạng V-ing: quailing; Số nhiều danh từ: quails.

quail được dùng trong câu như thế nào?

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Russia, as Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #19534.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quail, mã đối chiếu EV-8134B7C2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

quailed, quailing, quails