E
EngveraDictionary & Reader

quailed

động từ (v)

C1

Quailed có nghĩa là quailed (động từ) có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (dạng biến thể ngữ pháp của "quail"), rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Định nghĩa Anh – Anh: Draw back, as with fear or pain.

Họ từ:quail(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rút lui”:quailedC1·quailC1·flinchC1·squinchC1·funkB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quailedđộng từ (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

    Đồng nghĩa (SYN):quail/flinch/squinch/funk/cringe/shrink
  2. 2.quaileddanh từ (n)

    Flesh of quail; suitable for roasting or broiling if young.

    Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

    • •

      A quail diving into the corn was singing its little song.

    Đồng nghĩa (SYN):quail
  3. 3.quaileddanh từ (n)

    Small gallinaceous game birds.

    Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

    • •

      The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.

    Đồng nghĩa (SYN):quail
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quailed

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quail ↔ quailed

Mục từ "quailed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quail" (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quailed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quailed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quail: động từ (v).

quailđộng từ (v)/ˈkweɪl/

chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

•

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quailed

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quailed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quailed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quailed" phân theo từng nét nghĩa (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "quailed" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "quail" còn biểu thị: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi).

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quailed" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quailed" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa với "quailed" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "funk" còn biểu thị: một thể loại nhạc jazz trần thế kết hợp với nhạc blues và soul).

“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quailed" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa với "quailed" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "shrink" còn biểu thị: một bác sĩ chuyên về tâm thần học).

“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quailed

12 câu trong kho sách →
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A quail diving into the corn was singing its little song.
Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors
The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.
Gregory, Mary Huston: Checking the Waste: A Study in Conservation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They manned boats at once, gained the Margaret Quail, and claimed three thousand pounds for salvage.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like the quail and the bee, they are favored by a certain advance of population and cultivation.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875
He, who had never yielded a foot to an enemy on the field of battle, quailed before the tornado of his lady's anger.
Hall, Thornton: Love Romances of the Aristocracy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many was the eye that quailed and cheek that blanched before this personification of rage and power.
Beebe, Henry S.: The History of Peru, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The quail invariably flies within a few feet of the sea when crossing.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quailed

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quailed” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

“A quail diving into the corn was singing its little song.”

Nguồn: Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quailed”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quailed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quailed”

Dữ liệu từ nguyên: quail ↔ quailed

Các biến thể thuộc họ từ “quailed”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quailed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quailed”:

Đồng nghĩa:quailflinchsquinchfunk

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quailed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quailed (động từ): rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn

Định nghĩa tiếng Anh: Draw back, as with fear or pain.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quail ↔ quailed

Họ từ trong dữ liệu: quail: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quailed: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quailed" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quail, flinch, squinch, funk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quailed" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quailed ↔ quail · flinch · squinch · funk

Nét nghĩa mở rộng: flesh of quail; suitable for roasting or broiling if young (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye _____ beneath the glare.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quailed

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He, who had never yielded a foot to an enemy on the field of battle, _____ before the tornado of his lady's anger.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quailed

He, who had never yielded a foot to an enemy on the field of battle, quailed before the tornado of his lady's anger.

Nguồn: Hall, Thornton: Love Romances of the Aristocracy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quailed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quailed

Hỏi đáp trọng tâm

quailed nghĩa là gì (meaning & definition)?

quailed (động từ) có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (dạng biến thể ngữ pháp của "quail"). draw back, as with fear or pain

Từ quailed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quailed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ quailed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “A quail diving into the corn was singing its little song.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quailed:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quailed được dùng trong câu như thế nào?

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Russia, as Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #19534.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quailed, mã đối chiếu EV-9532B0D1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quailed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quail".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quail