E
EngveraDictionary & Reader

cringe

verb (v)

B2
/ˈkɹɪndʒ//ˈkɹɪndʒ/
Biến thể:
cringes/ˈkɹɪndʒɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
cringed/ˈkɹɪndʒd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
cringing/ˈkɹɪndʒɪŋ/
(Dạng V-ing)

Cringe có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Định nghĩa Anh – Anh: Draw back, as with fear or pain.

Họ từ:shrinknoun (n)·funknoun (n)·funkyadjective (adj)·quailnoun (n)Bảng họ từ →
Diễn đạt “rút lui”:cringe(B2)·shrink(B2)·flinch(B2)·squinch(B2)·funk(B2)

Lộ trình mục tiêu

Bậc B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cringeverb (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.

      Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.

    Đồng nghĩa (SYN):shrink/flinch/squinch/funk/wince/recoil
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.cringeverb (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.

    Đồng nghĩa (SYN):funk/flinch/squinch/shrink/wince/recoil
  3. 3.cringeverb (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      His aspect at this moment was enough to cause even the stoutest heart to shrink.

    Đồng nghĩa (SYN):quail/flinch/squinch/funk/shrink/wince
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cringe

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shrink ↔ cringe

Mục từ "cringe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shrink, funk, quail" (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: cringe

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cringe" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: shrink: noun (n), funk: noun (n), funky: adjective (adj), quail: noun (n).

shrinknoun (n)/ˈʃɹɪŋk/

một bác sĩ chuyên về tâm thần học

•

He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.

Nguồn: Farrar, F. W. (Frederic William): The Expositor's Bible: The First Book of Kings

funknoun (n)/ˈfʌŋk/

tình trạng suy nhược thần kinh

•

She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): They and I

funkyadjective (adj)/ˈfʌŋki/

có mùi khó chịu

•

Upon my word," said Jack, "I feel funky to show my nose outside our gate, just as if I really had prigged those wretched coins.

Nguồn: Avery, Harold: The Triple Alliance, Its Trials and Triumphs

quailnoun (n)/ˈkweɪl/

chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

•

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: cringe

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "cringe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • timid shrink
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: cringe

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cringe" phân theo từng nét nghĩa (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cringe" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "shrink" còn biểu thị: khô héo, như mất độ ẩm).

“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cringe" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cringe" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cringe" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cringe" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cringe" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: cringe

12 câu trong kho sách →
All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.

Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.

Ouida: Wanda, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.
Farrar, F. W. (Frederic William): The Expositor's Bible: The First Book of Kings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His aspect at this moment was enough to cause even the stoutest heart to shrink.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): The Chief of the Ranges: A Tale of the Yukon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My dear, there is nothing that a good woman will shrink from--no misery, no den of wickedness--nothing.
Besant, Walter: All Sorts and Conditions of Men: An Impossible Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But all alike shrink from the prospect of dragging out long years of pain and hopeless misery in the sick-room.
Bennett, Cyril: The modern malady, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.
Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 2
Time after time she had shrunk back as before some hard sacrifice, and now she felt she could shrink back no longer.
Wylie, I. A. R. (Ida Alexa Ross): Dividing Waters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I saw her shrink, for all the brave control she exercised.
Blackwood, Algernon: Julius LeVallon: An Episode, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: cringe

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cringe” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.”

Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.

Nguồn: Ouida: Wanda, Vol. 3 (of 3)

“All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.”

Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “cringe”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cringe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cringe”

Dữ liệu từ nguyên: shrink ↔ cringe

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cringe”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cringe” với tần suất cao:

82 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cringe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cringe”:

“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cringe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪndʒ/; US /ˈkɹɪndʒ/.

cringe (động từ): rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn

Định nghĩa tiếng Anh: Draw back, as with fear or pain.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shrink ↔ cringe

Họ từ trong dữ liệu: shrink: noun (n) · funk: noun (n) · funky: adjective (adj) · quail: noun (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi82 lần trong kho sách

timid shrink

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cringe" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm82 lần trong kho sách

timid shrink

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cringe" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái82 lần trong kho sách

timid shrink

Nét nghĩa mở rộng: draw back, as with fear or pain (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “cringe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về cringe (7)

Hỏi đáp trọng tâm

cringe nghĩa là gì (meaning & definition)?

cringe (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɪndʒ/) có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shrink"). draw back, as with fear or pain

Từ cringe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɹɪndʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪndʒ/; US /ˈkɹɪndʒ/.

Từ cringe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cringe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cringes; Quá khứ / Phân từ: cringed; Dạng V-ing: cringing.

Các nét nghĩa của từ cringe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “His aspect at this moment was enough to cause even the stoutest heart to shrink.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cringe:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪndʒ/; US /ˈkɹɪndʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cringes; Quá khứ / Phân từ: cringed; Dạng V-ing: cringing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cringe:

timid shrink

cringe được dùng trong câu như thế nào?

He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture. (F. W. Farrar, The Expositor's Bible: The First Book of Kings. Nguồn: Project Gutenberg #42891.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cringe, mã đối chiếu EV-FD86260C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cringe" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "shrink, funk, quail".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

shrink, funk, quail