wince
verb (v)
- Biến thể:
- winces/ˈwɪnsɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Wince có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Định nghĩa Anh – Anh: Draw back, as with fear or pain.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.winceverb (v)
Draw back, as with fear or pain.
Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
- •
All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.
Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •timid shrink82 lần trong kho sách
- •
- 2.winceverb (v)
Draw back, as with fear or pain.
Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
- •
He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.
- •
- 3.winceverb (v)
Draw back, as with fear or pain.
Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
- •
His aspect at this moment was enough to cause even the stoutest heart to shrink.
- •
Từ nguyên học (Etymology): wince
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
shrink ↔ wince
Mục từ "wince" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shrink, funk, quail" (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn).
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: wince
Họ từ của "wince" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: shrink: noun (n), funk: noun (n), funky: adjective (adj), quail: noun (n).
một bác sĩ chuyên về tâm thần học
He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.
Nguồn: Farrar, F. W. (Frederic William): The Expositor's Bible: The First Book of Kings
tình trạng suy nhược thần kinh
She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.
Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): They and I
có mùi khó chịu
Upon my word," said Jack, "I feel funky to show my nose outside our gate, just as if I really had prigged those wretched coins.
Nguồn: Avery, Harold: The Triple Alliance, Its Trials and Triumphs
chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: wince
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "wince". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- timid shrink
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: wince
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wince" phân theo từng nét nghĩa (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wince" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "shrink" còn biểu thị: khô héo, như mất độ ẩm).
“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wince" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wince" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wince" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wince" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: wince
12 câu trong kho sách →All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.
He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.His aspect at this moment was enough to cause even the stoutest heart to shrink.My dear, there is nothing that a good woman will shrink from--no misery, no den of wickedness--nothing.But all alike shrink from the prospect of dragging out long years of pain and hopeless misery in the sick-room.But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.Time after time she had shrunk back as before some hard sacrifice, and now she felt she could shrink back no longer.I saw her shrink, for all the brave control she exercised.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: wince
Từ vựng bậc B2 →“All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.”
Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.
Nguồn: Ouida: Wanda, Vol. 3 (of 3)
“All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.”
Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “wince”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wince” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wince”
Dữ liệu từ nguyên: shrink ↔ wince
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wince”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wince” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wince”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wince (động từ): rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh: Draw back, as with fear or pain.
shrink ↔ wince
Họ từ trong dữ liệu: shrink: noun (n) · funk: noun (n) · funky: adjective (adj) · quail: noun (n)
timid shrink
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wince" trong câu.
timid shrink
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wince" trong câu.
timid shrink
Nét nghĩa mở rộng: draw back, as with fear or pain (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn)
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “wince”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “wince” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wince”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wince” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “wince” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về wince (7)
Hỏi đáp trọng tâmwince nghĩa là gì (meaning & definition)?
wince (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɪns/) có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shrink"). draw back, as with fear or pain
Từ wince trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɪns/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪns/; US /ˈwɪns/.
Từ wince là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wince" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: winces; Quá khứ / Phân từ: winced; Dạng V-ing: wincing.
Các nét nghĩa của từ wince theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “His aspect at this moment was enough to cause even the stoutest heart to shrink.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wince:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪns/; US /ˈwɪns/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: winces; Quá khứ / Phân từ: winced; Dạng V-ing: wincing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wince:
timid shrink
wince được dùng trong câu như thế nào?
He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture. (F. W. Farrar, The Expositor's Bible: The First Book of Kings. Nguồn: Project Gutenberg #42891.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)