E
EngveraDictionary & Reader

squinch

động từ (v)

B2
Biến thể:
squinches
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
squinched
(Quá khứ / Phân từ)
·
squinching
(Dạng V-ing)

Squinch có nghĩa là squinch (động từ) có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn, rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Định nghĩa Anh – Anh: Draw back, as with fear or pain.

Họ từ:funk(danh từ (n))·funky(tính từ (adj))·quail(động từ (v))·shrink(động từ (v))·squint(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rút lui”:squinchB2·funkB2·flinchB2·cringeB2·shrinkB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.squinchđộng từ (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      Anybody would fight when driven to it, funk or no funk.

      Bất cứ ai cũng sẽ chiến đấu khi bị thúc đẩy đến đó, dù vui hay không vui.

    Đồng nghĩa (SYN):funk/flinch/cringe/shrink/wince/recoil
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.squinchđộng từ (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.

    Đồng nghĩa (SYN):quail/flinch/funk/cringe/shrink/wince
  3. 3.squinchđộng từ (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      We squeezed into funk-holes in the bottom of the trench.

    Đồng nghĩa (SYN):shrink/flinch/funk/cringe/wince/recoil
  4. 4.squinchđộng từ (v)

    Cross one's eyes as if in strabismus.

    Lác mắt như bị lác.

    • •

      It was sheer nervousness, but the sergeant thought it was sheer funk.

    Đồng nghĩa (SYN):squint
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): squinch

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

funk ↔ squinch

Mục từ "squinch" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "funk, quail, shrink, squint" (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: squinch

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "squinch" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: funk: danh từ (n), funky: tính từ (adj), quail: động từ (v), shrink: động từ (v), squint: động từ (v).

funkdanh từ (n)/ˈfʌŋk/

tình trạng suy nhược thần kinh

•

She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): They and I

funkytính từ (adj)/ˈfʌŋki/

có mùi khó chịu

•

Upon my word," said Jack, "I feel funky to show my nose outside our gate, just as if I really had prigged those wretched coins.

Nguồn: Avery, Harold: The Triple Alliance, Its Trials and Triumphs

quailđộng từ (v)/ˈkweɪl/

chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

•

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

shrinkđộng từ (v)/ˈʃɹɪŋk/

một bác sĩ chuyên về tâm thần học

•

He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.

Nguồn: Farrar, F. W. (Frederic William): The Expositor's Bible: The First Book of Kings

squintđộng từ (v)/ˈskwɪnt/

lác mắt như bị lác

•

I came to see if you would let me kiss your hand again," said Stransky, squinting through his brows wistfully.

Nguồn: Palmer, Frederick: The Last Shot

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: squinch

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "squinch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • funk wagnalls
  • jazz funk
  • roy funk
  • copyright by funk
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: squinch

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "squinch" phân theo từng nét nghĩa (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "squinch" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "funk" còn biểu thị: một thể loại nhạc jazz trần thế kết hợp với nhạc blues và soul).

“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "squinch" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "squinch" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa với "squinch" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "shrink" còn biểu thị: một bác sĩ chuyên về tâm thần học).

“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "squinch" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "squinch" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: squinch

12 câu trong kho sách →
Anybody would fight when driven to it, funk or no funk.

Bất cứ ai cũng sẽ chiến đấu khi bị thúc đẩy đến đó, dù vui hay không vui.

Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.
Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): They and I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We squeezed into funk-holes in the bottom of the trench.
Various: 500 of the Best Cockney War Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was sheer nervousness, but the sergeant thought it was sheer funk.
Case, Carleton B. (Carleton Britton): Funny stories told by the soldiers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The priests were looking after his Samoan and Fijian teachers, who were all blue with funk, and were also supplying them with medicines.
Monckton, C. A. W. (Charles Arthur Whitmore): Some Experiences of a New Guinea Resident Magistrate, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ties of common funk are the things that bind us together; and the sooner you new nations realize it the better.
Kipling, Rudyard: Actions and reactions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All the same, I say my little prayers when I'm in a blue funk.
Gibbs, Philip: Now It Can Be Told, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I was in a beastly funk, I can tell you.”
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mike, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: squinch

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “squinch” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Anybody would fight when driven to it, funk or no funk.”

Bất cứ ai cũng sẽ chiến đấu khi bị thúc đẩy đến đó, dù vui hay không vui.

Nguồn: Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows

“Anybody would fight when driven to it, funk or no funk.”

Bất cứ ai cũng sẽ chiến đấu khi bị thúc đẩy đến đó, dù vui hay không vui.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “squinch”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “squinch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “squinch”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “squinch” với tần suất cao:

56 lần trong kho sách
11 lần trong kho sách
29 lần trong kho sách
22 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “squinch”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “squinch”:

Đồng nghĩa:funkflinchcringeshrink

“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “squinch”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

squinch (động từ): rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn

Định nghĩa tiếng Anh: Draw back, as with fear or pain.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

funk ↔ squinch

Họ từ trong dữ liệu: funk: danh từ (n) · funky: tính từ (adj) · quail: động từ (v) · shrink: động từ (v) · squint: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi56 lần trong kho sách

funk wagnalls

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "squinch" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11 lần trong kho sách

jazz funk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "squinch" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái29 lần trong kho sách

roy funk

Nét nghĩa mở rộng: draw back, as with fear or pain (rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “squinch”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: squinch

Hỏi đáp trọng tâm

squinch nghĩa là gì (meaning & definition)?

squinch (động từ) có nghĩa là rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "funk"). draw back, as with fear or pain

Từ squinch là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "squinch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: squinches; Quá khứ / Phân từ: squinched; Dạng V-ing: squinching.

Các nét nghĩa của từ squinch theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “Anybody would fight when driven to it, funk or no funk.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “We squeezed into funk-holes in the bottom of the trench.”) - Nét nghĩa 4 [C2]: lác mắt như bị lác (Ví dụ: “It was sheer nervousness, but the sergeant thought it was sheer funk.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ squinch:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: squinches; Quá khứ / Phân từ: squinched; Dạng V-ing: squinching.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ squinch:

funk wagnalls; jazz funk; roy funk; copyright by funk

squinch được dùng trong câu như thế nào?

She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself. (Jerome K. Jerome, They and I. Nguồn: Project Gutenberg #2437.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/squinch, mã đối chiếu EV-D321DA4E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "squinch" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "funk, quail, shrink, squint".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

funk, quail, shrink, squint