E
EngveraDictionary & Reader

quails

noun (n)

C1
/ˈkweɪlz//ˈkweɪlz/

Quails có nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (dạng biến thể ngữ pháp của "quail").

Định nghĩa Anh – Anh: Flesh of quail.

Họ từ:quailnoun (n)Bảng họ từ →
Diễn đạt “chim cút”:quails(C1)·quail(C1)·flinch(C1)·squinch(C1)·funk(B2)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quailsnoun (n)

    Flesh of quail.

    Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

    • •

      The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

    Đồng nghĩa (SYN):quail
  2. 2.quailsnoun (n)

    Small gallinaceous game birds.

    Chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

    • •

      A quail diving into the corn was singing its little song.

    Đồng nghĩa (SYN):quail
  3. 3.quailsverb (v)

    Draw back, as with fear or pain.

    Rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

    • •

      The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.

    Đồng nghĩa (SYN):quail/flinch/squinch/funk/cringe/shrink
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quails

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quail ↔ quails

Mục từ "quails" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quail" (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: quails

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quails" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quail: noun (n).

quailnoun (n)/ˈkweɪl/

chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

•

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quails

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quails". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quails

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quails" phân theo từng nét nghĩa (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quails" khi diễn đạt nét nghĩa: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi.

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quails" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quails" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quails" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

“She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quails" khi diễn đạt nét nghĩa: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn.

Đồng nghĩa với "quails" ở nét nghĩa "rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn" (ngoài ra "shrink" còn biểu thị: khô héo, như mất độ ẩm).

“He was a man of shrinking and delicate temperament, and his life is the most pathetic tragedy among the biographies of Scripture.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quails

12 câu trong kho sách →
The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A quail diving into the corn was singing its little song.
Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors
The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.
Gregory, Mary Huston: Checking the Waste: A Study in Conservation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They manned boats at once, gained the Margaret Quail, and claimed three thousand pounds for salvage.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like the quail and the bee, they are favored by a certain advance of population and cultivation.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875
He, who had never yielded a foot to an enemy on the field of battle, quailed before the tornado of his lady's anger.
Hall, Thornton: Love Romances of the Aristocracy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many was the eye that quailed and cheek that blanched before this personification of rage and power.
Beebe, Henry S.: The History of Peru, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The quail invariably flies within a few feet of the sea when crossing.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quails

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quails” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Russia, as Seen and Described by Famous Writers

“A quail diving into the corn was singing its little song.”

Nguồn: Benecke, Else C. M. (Else Cecilia Mendelssohn), 1873-1917 [Translator]: More Tales by Polish Authors

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quails”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quails” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quails”

Dữ liệu từ nguyên: quail ↔ quails

Các biến thể thuộc họ từ “quails”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quails”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quails”:

Đồng nghĩa:quailflinchsquinchfunk

“The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quails”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkweɪlz/; US /ˈkweɪlz/.

quails (danh từ): chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

Định nghĩa tiếng Anh: Flesh of quail.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quail ↔ quails

Họ từ trong dữ liệu: quail: noun (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quails: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quails" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quail, flinch, squinch, funk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quails" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quails ↔ quail · flinch · squinch · funk

Nét nghĩa mở rộng: small gallinaceous game birds (chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quails”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quails (6)

Hỏi đáp trọng tâm

quails nghĩa là gì (meaning & definition)?

quails (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkweɪlz/) có nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (dạng biến thể ngữ pháp của "quail"). flesh of quail

Từ quails trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkweɪlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkweɪlz/; US /ˈkweɪlz/.

Từ quails là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quails" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quails theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi (Ví dụ: “A quail diving into the corn was singing its little song.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: rút lui, như với sự sợ hãi hoặc đau đớn (Ví dụ: “The quail, sparrows and other birds on the farm are destroyed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quails:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkweɪlz/; US /ˈkweɪlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quails được dùng trong câu như thế nào?

The sea of flame meanwhile had lighted up the whole horizon; the eye quailed beneath the glare. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Russia, as Seen and Described by Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #19534.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quails, mã đối chiếu EV-94E94969. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quails" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quail".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quail